kupffer's cell
Định nghĩa
Danh từ:
- Tế bào Kupffer: Là các tế bào chuyên biệt nằm trong gan, có chức năng tiêu diệt vi khuẩn, các protein lạ và các tế bào máu đã già cỗi.
Ví dụ sử dụng
- (Các tế bào Kupffer là một phần của hệ miễn dịch của gan.)
- (Vai trò chính của các tế bào Kupffer là lọc ra các chất có hại khỏi máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kupffer's cell activation": Sự kích hoạt tế bào Kupffer, thường liên quan đến các phản ứng viêm trong gan.
- Chronic alcohol consumption can lead to Kupffer's cell activation. (Việc tiêu thụ rượu mãn tính có thể dẫn đến sự kích hoạt tế bào Kupffer.)
Biến thể và từ gần giống
- Kupffer cell (danh từ): Dạng viết tắt thường dùng, bỏ dấu sở hữu.
- Hepatic macrophage (danh từ): Đại thực bào gan, một tên gọi khác của tế bào Kupffer.
Từ đồng nghĩa
- Liver macrophage: Đại thực bào gan.
- Stellate macrophage: Đại thực bào hình sao (trong ngữ cảnh giải phẫu).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs cho thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan do đây là thuật ngữ chuyên ngành.