kura river

kura river

The Kura River flows steadily through a wide, grassy valley flanked by rolling green hills and distant mountain peaks.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Kura: "kura river" tên của một con sôngTây Á, bắt nguồn từ vùng đông bắc Thổ Nhĩ Kỳ chảy ra biển Caspi.

dụ sử dụng
  • (Sông Kura một nguồn nước chínhkhu vực Kavkaz.)
  • (Nhiều thành phố cổ đã được xây dựng dọc theo sông Kura.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Kura River basin": lưu vực sông Kura.
    • The Kura River basin supports agriculture in Georgia and Azerbaijan. (Lưu vực sông Kura hỗ trợ nông nghiệp ở Georgia Azerbaijan.)
  • "the Kura River delta": đồng bằng châu thổ sông Kura.
    • The Kura River delta is an important wetland ecosystem. (Đồng bằng châu thổ sông Kura một hệ sinh thái đất ngập nước quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Kura (n): tên gọi tắt của sông Kura.
    • The Kura flows through the capital of Azerbaijan. (Sông Kura chảy qua thủ đô của Azerbaijan.)
  • Kur (n): một tên gọi khác của sông Kura trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ một số ngôn ngữ địa phương.
    • The Kur River is known as Kura in English. (Sông Kur được gọi là Kura trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Kura: tên gọi chính xác trong tiếng Việt.
  • Kura Nehri: tên gọi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
  • Mtkvari: tên gọi trong tiếng Gruzia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into the Kura River: chảy vào sông Kura.
    • Several smaller rivers flow into the Kura River. (Nhiều con sông nhỏ hơn chảy vào sông Kura.)
  • Cross the Kura River: băng qua sông Kura.
    • The bridge was built to cross the Kura River. (Cây cầu được xây dựng để băng qua sông Kura.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Kura River runs deep": (thành ngữ) sông Kura chảy sâu, thường dùng để chỉ sự huyền bí hoặc lịch sử lâu đời.
    • Local legends say that the Kura River runs deep with secrets. (Truyền thuyết địa phương nói rằng sông Kura chảy sâu với những bí mật.)