kurdistan workers party

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Đảng Công nhân Kurdistan: Một tổ chức chính trị trang của người Kurd, hoạt động chủ yếukhu vực Đông Nam Thổ Nhĩ Kỳ, với mục tiêu thành lập một nhà nước Kurdistan độc lập. Tổ chức này bị nhiều quốc gia tổ chức quốc tế liệt vào danh sách các nhóm khủng bố.
    • Gốc từ: Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Kurd: "Partiya Karkerên Kurdistanê" (PKK).
dụ sử dụng
  • (Thổ Nhĩ Kỳ đã chiến đấu chống lại Đảng Công nhân Kurdistan trong nhiều thập kỷ.)
  • (Đảng Công nhân Kurdistan bị Hoa Kỳ Liên minh châu Âu coi một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kurdistan Workers Party" thường được viết tắt trong tiếng Anh PKK (từ tên gốc tiếng Kurd). Trong văn bản chính trị, cụm từ này thường xuất hiện cùng với các thuật ngữ như "xung đột trang", "khủng bố", hoặc "phong trào ly khai".
    • The PKK has been involved in armed conflict with the Turkish military. (PKK đã tham gia vào xung đột trang với quân đội Thổ Nhĩ Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • PKK (viết tắt): Tên viết tắt phổ biến của Đảng Công nhân Kurdistan.

    • The PKK announced a ceasefire in 2013. (PKK đã tuyên bố ngừng bắn vào năm 2013.)
  • Kurdistan (danh từ riêng): Vùng đất lịch sử văn hóa của người Kurd, trải dài qua nhiều quốc gia như Thổ Nhĩ Kỳ, Iraq, Iran Syria.

    • Kurdistan is not a sovereign state but a region. (Kurdistan không phải một quốc gia chủ quyền một khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổ chức khủng bố người Kurd: Cụm từ mô tả tính chất của nhóm này, dùng trong các báo cáo an ninh.
  • Phong trào ly khai người Kurd: Cụm từ chỉ các phong trào đòi độc lập của người Kurd, trong đó PKK một thành phần.
Các cụm từ liên quan
  • Kurdistan Workers Party (PKK): Cụm từ đầy đủ thường được viết tắt trong các tài liệu chính trị.
    • The Kurdistan Workers Party (PKK) was founded in 1978. (Đảng Công nhân Kurdistan (PKK) được thành lập vào năm 1978.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này, đây tên riêng của một tổ chức chính trị.