kurt waldheim
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Kurt Waldheim: Tên của một nhà ngoại giao người Áo, từng giữ chức Tổng thư ký Liên Hợp Quốc từ năm 1972 đến 1981. Năm 1986, ông được bầu làm Tổng thống Áo bất chấp những cáo buộc trên toàn thế giới rằng ông có liên quan trực tiếp đến các tội ác của Đức Quốc xã trong Thế chiến thứ hai (sinh năm 1918).
Ví dụ sử dụng
- (Kurt Waldheim từng là Tổng thư ký thứ tư của Liên Hợp Quốc.)
- (Việc bầu Kurt Waldheim làm tổng thống Áo đã gây ra tranh cãi quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Kurt Waldheim affair": vụ việc liên quan đến Kurt Waldheim, thường chỉ các tranh cãi về quá khứ của ông trong Thế chiến thứ hai.
- The Kurt Waldheim affair highlighted the challenge of addressing historical accountability. (Vụ việc Kurt Waldheim làm nổi bật thách thức trong việc giải quyết trách nhiệm lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Waldheim (danh từ riêng): họ của Kurt Waldheim, đôi khi được dùng để ám chỉ chính ông hoặc các sự kiện liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo các chức danh như:
- Tổng thư ký Liên Hợp Quốc: chức vụ của Waldheim.
- Tổng thống Áo: chức vụ sau đó của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "the Waldheim controversy": cụm từ chỉ cuộc tranh luận về quá khứ của Kurt Waldheim.
- The Waldheim controversy continues to be studied by historians. (Cuộc tranh luận về Waldheim vẫn được các nhà sử học nghiên cứu.)