kussmaul's coma

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hôn mê Kussmaul: Một dạng hôn mê đặc biệt có thể phát triểnnhững ca mắc bệnh đái tháo đường (tiểu đường) không được điều trị đầy đủ. Tình trạng này thường liên quan đến nhiễm toan ceton do đái tháo đường (diabetic ketoacidosis - DKA), biểu hiện bằng hơi thở mùi trái cây thở nhanh sâu (kiểu Kussmaul).
dụ sử dụng
  • (The patient with Kussmaul's coma requires immediate emergency care.)
  • (Kussmaul's coma often occurs when blood sugar levels are excessively high and uncontrolled.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "được chẩn đoán mắc hôn mê Kussmaul": tình trạng được xác nhận y khoa.

    • Anh ấy được chẩn đoán mắc hôn mê Kussmaul sau khi nhập viện trong tình trạng hôn mê sâu. (He was diagnosed with Kussmaul's coma after being hospitalized in a deep coma.)
  • "hôn mê Kussmaul thứ phát": hôn mê xảy ra do biến chứng của bệnh nền (thường tiểu đường).

    • Hôn mê Kussmaul thứ phát có thể được ngăn ngừa bằng cách kiểm soát chặt chẽ đường huyết. (Secondary Kussmaul's coma can be prevented by strict blood glucose control.)
Biến thể từ gần giống
  • Hôn mê do đái tháo đường (diabetic coma): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm hôn mê Kussmaul các dạng hôn mê khác liên quan đến tiểu đường.
  • Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (diabetic ketoacidosis - DKA): nguyên nhân chính dẫn đến hôn mê Kussmaul.
Từ đồng nghĩa
  • Hôn mê tiểu đường: cách gọi thông thường, không chuyên sâu.
  • Hôn mê toan ceton: nhấn mạnh vào chế nhiễm toan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rơi vào hôn mê Kussmaul: diễn tả quá trình chuyển từ trạng thái tỉnh táo sang hôn mê.

    • Bệnh nhân rơi vào hôn mê Kussmaul sau vài ngày không tiêm insulin. (The patient fell into Kussmaul's coma after several days without insulin injections.)
  • Thoát khỏi hôn mê Kussmaul: quá trình hồi phục sau hôn mê.

    • Nhờ điều trị tích cực, anh ấy đã thoát khỏi hôn mê Kussmaul. (Thanks to aggressive treatment, he recovered from Kussmaul's coma.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa "hôn mê Kussmaul".