kutuzov

Định nghĩa

Kutuzov (Danh từ riêng): - Thống chế Nga: Kutuzov tên của một vị thống chế quân đội Nga, người đã chỉ huy quân đội Nga chống lại cuộc xâm lược của Napoleon vào đầu thế kỷ 19 (1745-1813).

dụ sử dụng
  • (Kutuzov is one of the greatest generals of Russia.)
  • (Kutuzov's tactics helped the Russian army defeat Napoleon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiến dịch Kutuzov": Một chiến dịch quân sự mang tên ông trong Thế chiến thứ hai.

    • Chiến dịch Kutuzov một phần của cuộc phản công của Liên . (Operation Kutuzov was part of the Soviet counteroffensive.)
  • "Tinh thần Kutuzov": Chỉ sự kiên nhẫn, chiến lược rút lui phòng thủ thông minh.

    • Trong kinh doanh, đôi khi cần áp dụng tinh thần Kutuzov để tránh xung đột trực tiếp. (In business, sometimes one needs to adopt the spirit of Kutuzov to avoid direct conflict.)
Biến thể từ gần giống
  • Kutuzovian (adj): Thuộc về Kutuzov hoặc phong cách của ông.
    • Chiến lược Kutuzovian thường dựa trên sự kiên nhẫn rút lui. (Kutuzovian strategy often relies on patience and retreat.)
Từ đồng nghĩa
  • Thống chế: Một cấp bậc quân sự cao cấp.
  • Chỉ huy quân sự: Người lãnh đạo quân đội.
Các cụm từ liên quan
  • "người hùng dân tộc": Kutuzov được coi một anh hùng dân tộc của Nga.
    • Kutuzov một người hùng dân tộc trong lịch sử Nga. (Kutuzov is a national hero in Russian history.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đi theo con đường của Kutuzov": Chỉ việc áp dụng chiến lược rút lui tính toán để đạt được lợi thế lâu dài.
    • Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã đi theo con đường của Kutuzov, nhượng bộ để giành chiến thắng cuối cùng. (In the debate, he followed the path of Kutuzov, conceding to win in the end.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "kutuzov"

kutuzov
Mikhail Kutuzov reviews a map with his officers before a battle.