kuwaiti dinar
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Kuwait: "Kuwaiti dinar" là đơn vị tiền tệ chính thức của Kuwait, một quốc gia ở Trung Đông. Một Kuwaiti dinar được chia thành 1.000 fils (đơn vị nhỏ hơn). Đây là một trong những đồng tiền có giá trị cao nhất thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của chiếc xe là 10.000 Kuwaiti dinar.)
- (Tôi đã đổi đô la của mình sang Kuwaiti dinar tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kuwaiti dinar exchange rate": tỷ giá hối đoái của đồng Kuwaiti dinar.
- The Kuwaiti dinar exchange rate against the US dollar is very high. (Tỷ giá hối đoái của Kuwaiti dinar so với đô la Mỹ rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Dinar (n): đơn vị tiền tệ được sử dụng ở nhiều quốc gia, bao gồm Algeria, Bahrain, Iraq, Jordan, Kuwait, Libya, Serbia và Tunisia.
- The Serbian dinar is different from the Kuwaiti dinar. (Đồng dinar của Serbia khác với đồng Kuwaiti dinar.)
Từ đồng nghĩa
- KWD: mã ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế) của đồng Kuwaiti dinar.
- I need to check the KWD to USD exchange rate. (Tôi cần kiểm tra tỷ giá KWD sang USD.)
Các cụm từ liên quan
- "Kuwaiti dinar banknotes": tiền giấy Kuwaiti dinar.
- The Kuwaiti dinar banknotes feature images of Kuwaiti landmarks. (Tiền giấy Kuwaiti dinar có hình ảnh các địa danh của Kuwait.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "Kuwaiti dinar" do đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính.