kwajalein
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Đảo san hô vòng Kwajalein: Một đảo san hô vòng nằm ở phía tây quần đảo Marshall, từng được quân đội Nhật Bản sử dụng làm căn cứ không quân và hải quân trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.
- Trận đánh Kwajalein: Một cuộc tấn công đổ bộ của quân đội Hoa Kỳ trong Chiến tranh Thế giới thứ hai (tháng 1 năm 1944), nhằm chiếm giữ căn cứ không quân của Nhật Bản tại đảo san hô này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The American forces launched a major assault on Kwajalein in early 1944. (Lực lượng Hoa Kỳ đã phát động một cuộc tấn công lớn vào Kwajalein vào đầu năm 1944.)
- Kwajalein is one of the largest coral atolls in the world. (Kwajalein là một trong những đảo san hô vòng lớn nhất thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Battle of Kwajalein": cụm từ chỉ trận đánh lịch sử diễn ra tại đảo san hô này.
- The Battle of Kwajalein marked a turning point in the Pacific campaign. (Trận Kwajalein đánh dấu một bước ngoặt trong chiến dịch Thái Bình Dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến nào từ "Kwajalein" vì đây là tên địa danh riêng.
Từ đồng nghĩa
- Atoll Marshall: tên gọi chung cho các đảo san hô trong quần đảo Marshall.
- Căn cứ quân sự: ám chỉ chức năng của Kwajalein trong lịch sử.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs hoặc idioms phổ biến liên quan đến "Kwajalein".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.