kwangtung

kwangtung

Kwangtung is a province known for its lush green mountains and coastal cities.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tỉnh Quảng Đông: "kwangtung" tên gọi (phiên âm từ tiếng Anh) của tỉnh Quảng Đông (Guangdong), một tỉnh nằmmiền nam Trung Quốc, nổi tiếng với nền kinh tế phát triển ẩm thực phong phú.

dụ sử dụng
  • (Quảng Đông trước đây một trung tâm thương mại lớnmiền nam Trung Quốc.)
  • (Nhiều người nhập cư Trung Quốc đến Hoa Kỳ vào thế kỷ 19 đến từ Quảng Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kwangtung" trong ngữ cảnh lịch sử: Tên gọi này thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc bản đồ , thay thế cho tên hiện đại "Guangdong".
    • The Kwangtung Army was a key force in the Second Sino-Japanese War. (Quân đội Quảng Đông một lực lượng chủ chốt trong Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Guangdong (danh từ riêng): Tên gọi hiện đại, chính thức của tỉnh này.
    • Guangdong is now one of China's most prosperous provinces. (Quảng Đông hiện một trong những tỉnh thịnh vượng nhất của Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Quảng Đông: Tên gọi tiếng Việt phổ biến, tương đương với "Kwangtung" trong tiếng Anh.
Lưu ý về cách dùng
  • "Kwangtung" tên gọi , hiếm khi được dùng trong văn bản hiện đại. Người học nên ưu tiên sử dụng "Guangdong" khi nói về tỉnh này.

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kwangtung"