kwashiorkor

kwashiorkor

A child suffering from kwashiorkor receives a nutritional supplement.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh suy dinh dưỡng thể kwashiorkor: Đây một dạng suy dinh dưỡng nặngtrẻ em, xảy ra do chế độ ăn quá nhiều carbohydrate thiếu protein trầm trọng. Bệnh thường gặpcác nước đang phát triển, đặc biệt trẻ nhỏ sau khi cai sữa.

dụ sử dụng
  • (Kwashiorkor một tình trạng nghiêm trọng có thể dẫn đến chậm phát triển tổn thương nội tạng.)
  • (Các bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ mắc bệnh kwashiorkor do chế độ ăn chủ yếu chỉ sắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from kwashiorkor": mắc bệnh kwashiorkor.

    • Children in impoverished regions often suffer from kwashiorkor. (Trẻ em ở các vùng nghèo đói thường mắc bệnh kwashiorkor.)
  • "kwashiorkor symptoms": các triệu chứng của bệnh kwashiorkor.

    • Swollen belly and skin lesions are classic kwashiorkor symptoms. (Bụng phình to tổn thương da các triệu chứng cổ điển của bệnh kwashiorkor.)
Biến thể từ gần giống
  • Malnutrition (danh từ): suy dinh dưỡng (khái niệm rộng hơn).
    • Malnutrition can take many forms, including kwashiorkor. (Suy dinh dưỡng có thể nhiều dạng, bao gồm kwashiorkor.)
  • Marasmus (danh từ): bệnh suy dinh dưỡng thể teo đét (do thiếu cả calo protein, khác với kwashiorkor).
Từ đồng nghĩa
  • Protein-energy malnutrition (PEM): suy dinh dưỡng năng lượng protein (thuật ngữ y học chung, trong đó kwashiorkor một dạng).
  • Severe acute malnutrition: suy dinh dưỡng cấp tính nặng (thường dùng trong bối cảnh y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kwashiorkor" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan
  • "the kwashiorkor belt": vành đai kwashiorkor (thuật ngữ địa y tế, chỉ các khu vực nhiệt đới tỷ lệ mắc bệnh cao).
    • The kwashiorkor belt stretches across parts of Africa and Asia. (Vành đai kwashiorkor trải dài qua các vùng của châu Phi châu Á.)