kwazulu-natal

kwazulu-natal

A colorful map shows the province of KwaZulu-Natal on the eastern coast of South Africa.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- KwaZulu-Natal một tỉnh nằmphía đông của Cộng hòa Nam Phi, giáp với Ấn Độ Dương. Tỉnh này được thành lập vào năm 1994 sau khi sáp nhập vùng Natal với vùng đất của người Zulu (KwaZulu). Tên gọi kết hợp "KwaZulu" (nghĩa "nơi của người Zulu") "Natal" (tên của vùng thuộc địa châu Âu).

dụ sử dụng
  • (KwaZulu-Natal nổi tiếng với những bãi biển đẹp khu bảo tồn động vật hoang dã.)
  • (Văn hóa Zulu bắt nguồn sâu sắc từ lịch sử của KwaZulu-Natal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "KwaZulu-Natal" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc du lịch để chỉ một khu vực cụ thể của Nam Phi.
  • Trong văn bản chính trị, tên này xuất hiện khi thảo luận về sự phân chia hành chính sau thời kỳ Apartheid.
Biến thể từ gần giống
  • KwaZulu (danh từ riêng): vùng đất lịch sử của người Zulu, trước đây một quốc gia tự trị trong thời kỳ Apartheid.
  • Natal (danh từ riêng): tên của tỉnh, được đặt bởi nhà thám hiểm Bồ Đào Nha Vasco da Gama.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên địa danh duy nhất. Có thể dùng cụm từ "tỉnh phía đông Nam Phi" để mô tả.
Các cụm từ liên quan
  • "The province of KwaZulu-Natal": tỉnh KwaZulu-Natal (cách nói đầy đủ, chính thức).
  • "KwaZulu-Natal coastline": bờ biển KwaZulu-Natal (chỉ vùng duyên hải của tỉnh).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "KwaZulu-Natal". Tuy nhiên, trong văn hóa địa phương, tên này thường gắn với câu nói "The Zulu Kingdom" (Vương quốc Zulu) để nhấn mạnh di sản lịch sử.