kyanization

/,kaiənai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
kyanization

A worker applies kyanization to protect the wooden beams.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép xử lý (gỗ) bằng thủy ngân clorua (để chống mốc): "Kyanization" một quy trình xử lý gỗ, trong đó gỗ được ngâm tẩm bằng dung dịch thủy ngân clorua (HgCl₂) để bảo quản, chống lại sự tấn công của nấm mốc, mối mọt các tác nhân phân hủy sinh học khác. Phương pháp này được đặt theo tên của John Howard Kyan, người đã phát minh ra vào thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old timber was preserved through kyanization. (Gỗ đã được bảo quản thông qua phép xử lý bằng thủy ngân clorua.)
    • Kyanization was a common wood preservation method in the 19th century. (Phép xử lý Kyan một phương pháp bảo quản gỗ phổ biến vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo kyanization": trải qua quá trình xử lý bằng thủy ngân clorua.
    • The railway sleepers had to undergo kyanization to ensure durability. (Các thanh tà vẹt đường sắt phải trải qua quá trình xử lý Kyan để đảm bảo độ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Kyanize (động từ): xử lý (gỗ) bằng phương pháp Kyan, bằng thủy ngân clorua.
    • They decided to kyanize the timber for the ship's hull. (Họ quyết định xử lý gỗ làm thân tàu bằng phương pháp Kyan.)
Từ đồng nghĩa
  • Mercuric chloride treatment: sự xử lý bằng thủy ngân clorua.
  • Wood preservation (by mercuric chloride): sự bảo quản gỗ (bằng thủy ngân clorua).
Lưu ý
  • Tính chuyên ngành: "Kyanization" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực bảo quản gỗ, lịch sử công nghệ hoặc khảo cổ học. Do tính độc hại của thủy ngân, phương pháp này đã không còn được sử dụng rộng rãi được thay thế bằng các phương pháp an toàn hơn.
kyanization

A worker applies kyanization to protect the wooden beams.

danh từ
  1. phép xử lý (gỗ) bằng thuỷ ngân clorua (để chống mốc)