kyoto
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Kyoto: Một thành phố nằm ở miền trung Nhật Bản, trên đảo Honshu phía nam. Đây là một trung tâm văn hóa nổi tiếng, từng là thủ đô của Nhật Bản trong nhiều thế kỷ.
Ví dụ sử dụng
- (Kyoto nổi tiếng với những ngôi đền đẹp và khu vườn truyền thống.)
- (Tôi đã đến thăm Kyoto vào mùa hoa anh đào nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kyoto Protocol": Nghị định thư Kyoto, một hiệp ước quốc tế về biến đổi khí hậu.
- The Kyoto Protocol was adopted in 1997 to reduce greenhouse gas emissions. (Nghị định thư Kyoto được thông qua năm 1997 nhằm giảm khí thải nhà kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Kyotoan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Kyoto.
- The Kyotoan culture is rich in history and tradition. (Văn hóa Kyoto rất giàu lịch sử và truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Cố đô Nhật Bản: chỉ Kyoto do từng là thủ đô của Nhật Bản.
- Thành phố văn hóa: chỉ Kyoto với vai trò là trung tâm văn hóa lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Kyoto".
Thành ngữ liên quan
- "Go to Kyoto": đi đến Kyoto, thường được dùng trong văn hóa du lịch để chỉ việc tham quan các di tích lịch sử.
- If you love Japanese history, you must go to Kyoto. (Nếu bạn yêu thích lịch sử Nhật Bản, bạn nhất định phải đến Kyoto.)