kyrgyzstani monetary unit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Kyrgyzstan: "kyrgyzstani monetary unit" chỉ một đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại quốc gia Kyrgyzstan. Đơn vị này là đồng Som Kyrgyzstan (KGS), bao gồm các mệnh giá tiền xu và tiền giấy.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ của Kyrgyzstan được gọi là som, và nó được chia thành 100 tyiyn.)
- (Khi đi du lịch đến Kyrgyzstan, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ địa phương của Kyrgyzstan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be pegged to a currency": được neo giá với một loại tiền tệ khác.
- The kyrgyzstani monetary unit is not pegged to any major foreign currency. (Đơn vị tiền tệ của Kyrgyzstan không được neo giá với bất kỳ loại tiền tệ lớn nào.)
"to fluctuate against the dollar": biến động so với đồng đô la.
- The value of the kyrgyzstani monetary unit has fluctuated against the US dollar in recent years. (Giá trị của đơn vị tiền tệ Kyrgyzstan đã biến động so với đồng đô la Mỹ trong những năm gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
Kyrgyz som (n): đồng som Kyrgyzstan, tên gọi thông dụng của đơn vị tiền tệ này.
- One Kyrgyz som is worth about 0.011 US dollars. (Một đồng som Kyrgyzstan có giá trị khoảng 0.011 đô la Mỹ.)
Tyiyn (n): đơn vị nhỏ hơn của som, tương tự như xu.
- There are 100 tyiyn in one som. (Có 100 tyiyn trong một som.)
Từ đồng nghĩa
- Currency of Kyrgyzstan: tiền tệ của Kyrgyzstan.
- KGS (ISO code): mã ISO của đồng som Kyrgyzstan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Exchange for: đổi lấy (tiền tệ).
- Tourists often exchange their dollars for the kyrgyzstani monetary unit at local banks. (Khách du lịch thường đổi đô la của họ lấy đơn vị tiền tệ Kyrgyzstan tại các ngân hàng địa phương.)
Convert into: chuyển đổi thành.
- You can convert your euros into the kyrgyzstani monetary unit at the airport. (Bạn có thể chuyển đổi euro của mình thành đơn vị tiền tệ Kyrgyzstan tại sân bay.)
Thành ngữ liên quan
- Hard currency: tiền tệ mạnh (thường dùng để chỉ các loại tiền tệ ổn định).
- The kyrgyzstani monetary unit is not considered a hard currency in international markets. (Đơn vị tiền tệ của Kyrgyzstan không được coi là tiền tệ mạnh trên thị trường quốc tế.)