dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
kém
Words Containing "kém"
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
hèn kém
kém ăn
kém cạnh
kém cỏi
kém hèn
kém đi
kém mắt
kém sức
kém tai
kém vế
khí kém
đói kém
sút kém
sút kém to
thấp kém
thua kém
tốn kém
yếu kém
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...