kératinisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự keratin hóa, sự hóa sừng: Quá trình sinh học trong đó các tế bào biểu bì (chủ yếu ở da, tóc, móng) tích tụ và sản xuất keratin, một loại protein cứng và không thấm nước, khiến chúng trở nên cứng cáp và bảo vệ cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La kératinisation est un processus naturel de la peau. (Sự keratin hóa là một quá trình tự nhiên của da.)
- Une kératinisation excessive peut conduire à un épaississement de l'épiderme. (Sự hóa sừng quá mức có thể dẫn đến dày lên của biểu bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kératinisation anormale": sự keratin hóa bất thường.
- Certaines maladies dermatologiques sont caractérisées par une kératinisation anormale. (Một số bệnh da liễu được đặc trưng bởi sự keratin hóa bất thường.)
"couche de kératinisation": lớp keratin hóa.
- Les cellules forment une couche de kératinisation à la surface de la peau. (Các tế bào tạo thành một lớp keratin hóa trên bề mặt da.)
Biến thể và từ gần giống
Kératine (danh từ giống cái): keratin, chất sừng.
- Le cheveu est principalement composé de kératine. (Tóc chủ yếu được cấu tạo từ keratin.)
Kératinisé, kératinisée (tính từ): đã được keratin hóa, hóa sừng.
- Les écailles de poisson sont des structures kératinisées. (Vảy cá là những cấu trúc đã được keratin hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Cornification (danh từ giống cái): sự hóa sừng (thường dùng trong bối cảnh y học, đồng nghĩa chuyên ngành).
- La cornification est un autre terme pour la kératinisation. (Cornification là một thuật ngữ khác cho sự keratin hóa.)
Các cụm từ liên quan
Processus de kératinisation: quá trình keratin hóa.
- Le processus de kératinisation est essentiel pour la barrière cutanée. (Quá trình keratin hóa là thiết yếu cho hàng rào bảo vệ da.)
Trouble de la kératinisation: rối loạn keratin hóa.
- L'ichtyose est un trouble de la kératinisation. (Bệnh vảy cá là một rối loạn keratin hóa.)
danh từ giống cái
- sự keratin hóa, sự hóa sừng