kératolyse

Học thuật
Thân thiện
kératolyse

La kératolyse est un processus médical qui élimine les couches de peau épaissies.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự tiêu lớp sừng: Quá trình phân hủy hoặc làm tan lớp sừng (kératine) trên da, đặc biệt là ở lớp ngoài cùng của biểu bì. Đây có thểmột quá trình sinhbình thường hoặc một triệu chứng bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La kératolyse est un phénomène observé dans certaines dermatoses. (Sự tiêu lớp sừngmột hiện tượng được quan sát thấy trong một số bệnh da liễu.)
    • Ce traitement provoque une kératolyse pour éliminer les callosités. (Phương pháp điều trị này gây ra sự tiêu lớp sừng để loại bỏ các vết chai sần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kératolyse ponctuée": Sự tiêu lớp sừng dạng chấm, một tình trạng da đặc trưng bởi các lỗ nhỏ trên lòng bàn tay hoặc bàn chân.
    • La kératolyse ponctuée est souvent causée par une infection bactérienne. (Sự tiêu lớp sừng dạng chấm thường do nhiễm khuẩn gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Kératolytique (adj): tính chất tiêu lớp sừng, làm bong tróc lớp sừng.

    • Un agent kératolytique est utilisé pour traiter les verrues. (Một tác nhân tính chất tiêu lớp sừng được dùng để trị mụn cóc.)
  • Kératine (n.f): Chất sừng, một loại protein cấu tạo nên lớp ngoài cùng của da, tóc móng.

    • La kératine assure une fonction protectrice à la peau. (Chất sừng đảm bảo chức năng bảo vệ cho da.)
Từ đồng nghĩa
  • Desquamation (n.f): Sự bong vảy, tróc da (có thểkết quả của quá trình tiêu lớp sừng).
  • Exfoliation (n.f): Sự tẩy tế bào chết, làm bong tróc lớp da ngoài cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

kératolyse

La kératolyse est un processus médical qui élimine les couches de peau épaissies.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự tiêu lớp sừng