kératose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng dày sừng: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự dày lên bất thường của lớp sừng trên da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La kératose peut être causée par une exposition excessive au soleil. (Chứng dày sừng có thể được gây ra bởi việc tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời.)
- Le dermatologue a diagnostiqué une kératose sur sa main. (Bác sĩ da liễu đã chẩn đoán một chứng dày sừng trên tay cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kératose actinique": dày sừng quang hóa (do ánh nắng).
- Les kératoses actiniques sont des lésions précancéreuses. (Các chứng dày sừng quang hóa là những tổn thương tiền ung thư.)
"kératose séborrhéique": dày sừng bã nhờn (một loại u da lành tính).
- Les kératoses séborrhéiques sont des excroissances cutanées bénignes très courantes. (Các chứng dày sừng bã nhờn là những khối tăng sinh da lành tính rất phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Kératosique (adj): thuộc về chứng dày sừng.
- Une lésion kératosique. (Một tổn thương thuộc chứng dày sừng.)
Kératinisation (n.f): sự sừng hóa (quá trình hình thành chất sừng).
- La kératinisation est un processus naturel de la peau. (Sự sừng hóa là một quá trình tự nhiên của da.)
Từ đồng nghĩa
- Hyperkératose (n.f): chứng tăng sừng hóa (thường dùng với nghĩa tương tự).
- Lésion kératosique (n.f): tổn thương dày sừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "kératose")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kératose")
danh từ giống cái
- (y học) chứng dày sừng