kérosène

Học thuật
Thân thiện
kérosène

L'avion vole grâce au kérosène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dầu hỏa: Một loại nhiên liệu lỏng, trong suốt hoặc màu vàng nhạt, được chưng cất từ dầu mỏ. thường được sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ phản lực, một số loại bếp đun đèn thắp sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'avion est ravitaillé en kérosène. (Máy bay được tiếp nhiên liệu dầu hỏa.)
    • Dans certaines régions, on utilise encore le kérosène pour les lampes. (Ở một số vùng, người ta vẫn sử dụng dầu hỏa cho đèn.)
    • Le prix du kérosène a augmenté. (Giá dầu hỏa đã tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kérosène d'aviation": dầu hỏa hàng không, dùng cho động cơ máy bay.
    • La qualité du kérosène d'aviation est très strictement contrôlée. (Chất lượng dầu hỏa hàng không được kiểm soát rất nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giằng
  • Pétrole lampant (danh từ giống đực): một tên gọi kỹ thuật khác cho dầu hỏa.
  • Carburéacteur (danh từ giống đực): nhiên liệu cho động cơ phản lực, thườngmột loại kérosène đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Huile de pétrole (danh từ giống cái): dầu mỏ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm dầu hỏa).
  • Mazout léger (danh từ giống đực): dầu diesel nhẹ ( tính chất gần giống, nhưng không hoàn toàn giống).
kérosène

L'avion vole grâce au kérosène.

danh từ giống đực
  1. dầu hỏa