kị
Định nghĩa
Danh từ:
- Ông bà tổ tiên đời thứ tư: "kị" chỉ người ở đời thứ tư trong gia đình, tính từ bản thân trở lên (cụ cố).
- Ví dụ: Ông kị của tôi mất đã lâu. (Người đời thứ tư trong dòng họ đã qua đời từ nhiều năm trước.)
- Ngày giỗ của tổ tiên: "kị" cũng dùng để chỉ ngày kỷ niệm người đã khuất, thường là ngày giỗ.
- Ví dụ: Hôm nay là ngày kị của ông nội. (Hôm nay là ngày giỗ của ông nội.)
Động từ:
- Sợ hãi, e ngại: "kị" mang nghĩa lo sợ, không dám làm vì sợ hậu quả.
- Ví dụ: Nó kị ma, không dám đi một mình vào ban đêm. (Nó sợ ma, không dám đi một mình vào ban đêm.)
- Phản đối, không hợp, mâu thuẫn: "kị" chỉ sự xung đột, không tương hợp giữa các yếu tố (thường dùng trong phong thủy, tín ngưỡng).
- Ví dụ: Màu đỏ kị màu xanh lá trong phong thủy. (Màu đỏ và màu xanh lá không hợp nhau trong phong thủy.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Gia đình tôi có truyền thống thờ cúng ông bà kị. (Gia đình tôi có truyền thống thờ cúng tổ tiên nhiều đời.)
- Ngày kị của bà cố được tổ chức rất trang trọng. (Ngày giỗ của bà cố được tổ chức long trọng.)
Động từ:
- Anh ấy kị cãi nhau với cấp trên. (Anh ấy sợ cãi nhau với cấp trên.)
- Hai màu này kị nhau, không nên phối cùng. (Hai màu này mâu thuẫn, không nên kết hợp với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kị nhau": không hợp, xung khắc (thường về màu sắc, mệnh, tính cách).
- Theo phong thủy, mệnh Hỏa kị nhau với mệnh Thủy. (Theo phong thủy, mệnh Hỏa xung khắc với mệnh Thủy.)
"kị gió": sợ gió (thường nói về người ốm yếu).
- Bà cụ kị gió nên luôn đóng kín cửa. (Bà cụ sợ gió nên luôn đóng kín cửa.)
"kị độc": sợ bị đầu độc, sợ chất độc.
- Loài vật này kị độc nên thường tránh xa các hóa chất. (Loài vật này sợ chất độc nên thường tránh xa hóa chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Cụ kị (danh từ): tổ tiên đời thứ năm (cụ cố).
- Cụ kị của dòng họ là người lập làng. (Tổ tiên đời thứ năm của dòng họ là người thành lập làng.)
- Kỵ (danh từ, động từ): biến thể âm đọc của "kị", thường dùng trong văn viết cổ hoặc phương ngữ.
- Ngày kỵ của ông bà. (Ngày giỗ của ông bà.)
Từ đồng nghĩa
- Sợ (động từ): cảm giác lo lắng, e ngại.
- Nó sợ bóng tối. (Nó sợ bóng tối.)
- Xung khắc (động từ): không hợp nhau, mâu thuẫn.
- Hai anh em hay xung khắc với nhau. (Hai anh em thường mâu thuẫn với nhau.)
- Giỗ (danh từ): ngày kỷ niệm người đã mất.
- Hôm nay là giỗ của ông ngoại. (Hôm nay là ngày kỷ niệm ông ngoại.)
Thành ngữ liên quan
- Kị như kị tà ma: sợ hãi đến mức cực độ, như sợ ma quỷ.
- Nó kị như kị tà ma, không dám nhìn vào bóng tối. (Nó sợ hãi cực độ, không dám nhìn vào bóng tối.)