kị

kị

Bệnh nhân phải kị chất béo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ông bà tổ tiên đời thứ tư: "kị" chỉ người ở đời thứ tư trong gia đình, tính từ bản thân trở lên (cụ cố).
      • dụ: Ông kị của tôi mất đã lâu. (Người đời thứ tư trong dòng họ đã qua đời từ nhiều năm trước.)
    • Ngày giỗ của tổ tiên: "kị" cũng dùng để chỉ ngày kỷ niệm người đã khuất, thường ngày giỗ.
      • dụ: Hôm nay ngày kị của ông nội. (Hôm nay ngày giỗ của ông nội.)
  2. Động từ:

    • Sợ hãi, e ngại: "kị" mang nghĩa lo sợ, không dám làm vì sợ hậu quả.
      • dụ: kị ma, không dám đi một mình vào ban đêm. ( sợ ma, không dám đi một mình vào ban đêm.)
    • Phản đối, không hợp, mâu thuẫn: "kị" chỉ sự xung đột, không tương hợp giữa các yếu tố (thường dùng trong phong thủy, tín ngưỡng).
      • dụ: Màu đỏ kị màu xanh trong phong thủy. (Màu đỏ màu xanh không hợp nhau trong phong thủy.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Gia đình tôi truyền thống thờ cúng ông bà kị. (Gia đình tôi truyền thống thờ cúng tổ tiên nhiều đời.)
    • Ngày kị của cố được tổ chức rất trang trọng. (Ngày giỗ của cố được tổ chức long trọng.)
  • Động từ:

    • Anh ấy kị cãi nhau với cấp trên. (Anh ấy sợ cãi nhau với cấp trên.)
    • Hai màu này kị nhau, không nên phối cùng. (Hai màu này mâu thuẫn, không nên kết hợp với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kị nhau": không hợp, xung khắc (thường về màu sắc, mệnh, tính cách).

    • Theo phong thủy, mệnh Hỏa kị nhau với mệnh Thủy. (Theo phong thủy, mệnh Hỏa xung khắc với mệnh Thủy.)
  • "kị gió": sợ gió (thường nói về người ốm yếu).

    • cụ kị gió nên luôn đóng kín cửa. ( cụ sợ gió nên luôn đóng kín cửa.)
  • "kị độc": sợ bị đầu độc, sợ chất độc.

    • Loài vật này kị độc nên thường tránh xa các hóa chất. (Loài vật này sợ chất độc nên thường tránh xa hóa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cụ kị (danh từ): tổ tiên đời thứ năm (cụ cố).
    • Cụ kị của dòng họ người lập làng. (Tổ tiên đời thứ năm của dòng họ người thành lập làng.)
  • Kỵ (danh từ, động từ): biến thể âm đọc của "kị", thường dùng trong văn viết cổ hoặc phương ngữ.
    • Ngày kỵ của ông bà. (Ngày giỗ của ông bà.)
Từ đồng nghĩa
  • Sợ (động từ): cảm giác lo lắng, e ngại.
    • sợ bóng tối. ( sợ bóng tối.)
  • Xung khắc (động từ): không hợp nhau, mâu thuẫn.
    • Hai anh em hay xung khắc với nhau. (Hai anh em thường mâu thuẫn với nhau.)
  • Giỗ (danh từ): ngày kỷ niệm người đã mất.
    • Hôm nay giỗ của ông ngoại. (Hôm nay ngày kỷ niệm ông ngoại.)
Thành ngữ liên quan
  • Kị như kị tà ma: sợ hãi đến mức cực độ, như sợ ma quỷ.
    • kị như kị tà ma, không dám nhìn vào bóng tối. ( sợ hãi cực độ, không dám nhìn vào bóng tối.)