lành tính
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không gây nguy hiểm, không ác tính: "lành tính" dùng để mô tả một khối u, bệnh lý hoặc tình trạng không có khả năng phát triển xâm lấn, di căn hoặc đe dọa tính mạng.
- Hiền lành, dễ chịu: Trong ngữ cảnh đời thường, "lành tính" còn chỉ tính cách hiền hòa, không hung dữ, dễ gần.
Ví dụ sử dụng
Y học:
- Khối u này là lành tính, không cần phải phẫu thuật. (Khối u không phải ung thư, không nguy hiểm.)
- Bác sĩ kết luận bệnh của anh ấy là lành tính. (Bệnh tình không nghiêm trọng, có thể chữa khỏi.)
Đời thường:
- Con chó nhà tôi rất lành tính, không bao giờ cắn ai. (Con chó hiền lành, thân thiện.)
- Tính cách của cô ấy lành tính, ai cũng quý mến. (Cô ấy dễ gần, không gây xích mích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"u lành tính": khối u không phải ung thư.
- U lành tính thường không cần điều trị tích cực. (Khối u không ác tính thường ít nguy hiểm.)
"bệnh lành tính": bệnh có tiên lượng tốt, dễ chữa.
- Cảm cúm thường là bệnh lành tính. (Cảm cúm tự khỏi mà không để lại di chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Ác tính (tính từ): nguy hiểm, có khả năng gây chết người — trái nghĩa của lành tính.
- Khối u ác tính cần được điều trị ngay. (Khối u ung thư đe dọa tính mạng.)
Hiền lành (tính từ): tính từ mô tả tính cách dễ chịu, không hung dữ — đồng nghĩa với "lành tính" trong ngữ cảnh đời thường.
- Em bé rất hiền lành, không quấy khóc. (Em bé ngoan ngoãn, dễ bảo.)
Từ đồng nghĩa
- Hiền hòa: tính từ mô tả sự ôn hòa, không gây hấn.
- Dễ chịu: tính từ mô tả cảm giác thoải mái, không khó khăn.
- Vô hại: không gây tổn hại.
Thành ngữ liên quan
- Lành tính như cục đất: (thành ngữ dân gian) chỉ người hiền lành, không làm hại ai.
- Ông ấy lành tính như cục đất, chẳng bao giờ cãi vã. (Ông ấy rất hiền, không gây mâu thuẫn.)