lành tính

lành tính

Bác sĩ nói khối u đó là lành tính.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không gây nguy hiểm, không ác tính: "lành tính" dùng để mô tả một khối u, bệnh hoặc tình trạng không khả năng phát triển xâm lấn, di căn hoặc đe dọa tính mạng.
    • Hiền lành, dễ chịu: Trong ngữ cảnh đời thường, "lành tính" còn chỉ tính cách hiền hòa, không hung dữ, dễ gần.
dụ sử dụng
  • Y học:

    • Khối u này lành tính, không cần phải phẫu thuật. (Khối u không phải ung thư, không nguy hiểm.)
    • Bác sĩ kết luận bệnh của anh ấy lành tính. (Bệnh tình không nghiêm trọng, có thể chữa khỏi.)
  • Đời thường:

    • Con chó nhà tôi rất lành tính, không bao giờ cắn ai. (Con chó hiền lành, thân thiện.)
    • Tính cách của ấy lành tính, ai cũng quý mến. ( ấy dễ gần, không gây xích mích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "u lành tính": khối u không phải ung thư.

    • U lành tính thường không cần điều trị tích cực. (Khối u không ác tính thường ít nguy hiểm.)
  • "bệnh lành tính": bệnh tiên lượng tốt, dễ chữa.

    • Cảm cúm thường bệnh lành tính. (Cảm cúm tự khỏi không để lại di chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ác tính (tính từ): nguy hiểm, khả năng gây chết ngườitrái nghĩa của lành tính.

    • Khối u ác tính cần được điều trị ngay. (Khối u ung thư đe dọa tính mạng.)
  • Hiền lành (tính từ): tính từ mô tả tính cách dễ chịu, không hung dữđồng nghĩa với "lành tính" trong ngữ cảnh đời thường.

    • Em rất hiền lành, không quấy khóc. (Em ngoan ngoãn, dễ bảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiền hòa: tính từ mô tả sự ôn hòa, không gây hấn.
  • Dễ chịu: tính từ mô tả cảm giác thoải mái, không khó khăn.
  • Vô hại: không gây tổn hại.
Thành ngữ liên quan
  • Lành tính như cục đất: (thành ngữ dân gian) chỉ người hiền lành, không làm hại ai.
    • Ông ấy lành tính như cục đất, chẳng bao giờ cãi vã. (Ông ấy rất hiền, không gây mâu thuẫn.)