lá kèm

lá kèm

Cây đậu có lá kèm rất rõ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • kèm một bộ phận dạng nhỏ, thường mọcgốc cuống (nơi cuống đính vào thân cây). một phần của , có thể hình dạng kích thước khác nhau, thường xuất hiện thành cặp hoặc đơn lẻ. kèm có thể rụng sớm hoặc tồn tại lâu dài, đôi khi biến đổi thành gai, tua cuốn, hoặc các cấu trúc khác.
dụ sử dụng
  • (Bộ phận nhỏgốc cuống cây hoa hồng thường phát triển thành gai nhọn.)
  • (Bộ phận nhỏgốc cây đậu biến đổi thành cấu trúc quấn quanh vật thể khác.)
  • (Bộ phận này có thể gây nhầm lẫn với chính, nhưng kích thước nhỏ hơn vị trí mọc khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " kèm biến dạng": kèm thay đổi hình thái để thực hiện chức năng khác, như gai hoặc tua cuốn.

    • kèm biến dạng thành gai giúp cây bảo vệ khỏi động vật. (Bộ phận nhỏgốc thay đổi hình dạng để trở thành gai phòng vệ.)
  • " kèm rụng sớm": kèm rụng đi khi trưởng thành.

    • một số loài cây, kèm rụng sớm ngay sau khi non phát triển. (Bộ phận này biến mất nhanh chóng sau khi chính đã lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): bộ phận của cây, thường phiến rộng, màu xanh, làm nhiệm vụ quang hợp.
    • cây bàng rất to xanh. (Bộ phận của cây bàng kích thước lớn màu xanh.)
  • Kèm (động từ): đi cùng, bổ sung cho nhau.
    • Bức thư này một tấm ảnh kèm theo. (Bức thư đi cùng với một tấm ảnh.)
  • chét (danh từ): một phần nhỏ của kép, giống như đơn nhưng thuộc cùng một cuống chính.
    • chét của cây hoa hồng mép răng cưa. (Phần nhỏ của kép cây hoa hồng viền răng cưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Stipule (từ mượn tiếng Anh, dùng trong sinh học): thuật ngữ quốc tế chỉ kèm.
    • Stipule phần phụ nhỏgốc cuống . (Stipule bộ phận phụ nhỏ tại nơi cuống đính vào thân.)
  • Bẹ (trong một số ngữ cảnh): phần mở rộng của cuống bao quanh thân, đôi khi nhầm lẫn với kèm.
    • Bẹ của cây lúa ôm chặt lấy thân. (Phần cuống mở rộng bao quanh thân cây lúa.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến " kèm" trong tiếng Việt, đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)