lãng uyển
Định nghĩa
- Danh từ (văn học, cổ):
- Vườn của tiên, chốn tiên cảnh: "lãng uyển" chỉ một khu vườn thần tiên, nơi ở của các vị tiên trong truyền thuyết và văn học cổ điển. Từ này thường được dùng để miêu tả một không gian đẹp đẽ, huyền ảo, vượt ra ngoài thế giới trần tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thơ cổ, lãng uyển thường được nhắc đến như chốn bồng lai tiên cảnh. (Trong thơ ca xưa, lãng uyển là hình ảnh quen thuộc của nơi tiên ở.)
- Người xưa tin rằng lãng uyển chỉ có thể đến được bằng giấc mơ. (Người xưa cho rằng chốn tiên cảnh này chỉ hiện ra trong mộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lãng uyển" (ẩn dụ): dùng để chỉ một khu vườn hoặc không gian đẹp, thanh tịnh, thoát tục.
- Khu rừng già này tựa như một lãng uyển giữa đời thường. (Khu rừng cổ thụ mang vẻ đẹp huyền bí, thanh khiết.)
- "lãng uyển" (trong văn chương): thường kết hợp với các từ như "bồng lai", "tiên cảnh" để tăng tính thi vị.
- Bức tranh vẽ cảnh lãng uyển với những đóa hoa kỳ lạ. (Bức tranh mô tả chốn tiên với hoa lá lạ thường.)
Biến thể và từ gần giống
Bồng lai (danh từ): chốn tiên trong thần thoại Trung Hoa, thường đi cùng "lãng uyển".
- Bồng lai lãng uyển là nơi tiên ở. (Hai từ này thường được dùng song song để chỉ cõi tiên.)
Lãng đãng (tính từ): mang nghĩa khác, chỉ sự bay bổng, phiêu du (không liên quan đến lãng uyển).
- Tâm hồn lãng đãng như mây trời. (Tâm trạng thảnh thơi, không vướng bận.)
Từ đồng nghĩa
- Tiên cảnh: nơi ở của tiên, cảnh giới thần tiên.
- Động tiên: hang động hoặc nơi tiên ở trong truyền thuyết.
Thành ngữ liên quan
- Bồng lai lãng uyển: thành ngữ chỉ chốn tiên cảnh, nơi cực kỳ đẹp đẽ và huyền bí.
- Ngôi chùa cổ nằm giữa núi rừng như bồng lai lãng uyển. (Ngôi chùa cổ kính ẩn mình trong thiên nhiên, đẹp như chốn tiên.)