légiférer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Làm luật, ban hành luật: Hành động của một cơ quan có thẩm quyền (như quốc hội, nghị viện) trong việc soạn thảo, thông qua và ban hành các đạo luật.
- Ấn định quy tắc: Hành động thiết lập các quy tắc, quy định chính thức cho một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le Parlement doit légiférer sur cette question importante. (Quốc hội phải làm luật về vấn đề quan trọng này.)
- Il n'appartient pas aux juges de légiférer, mais d'appliquer la loi. (Không phải việc của các thẩm phán là ban hành luật, mà là áp dụng luật.)
- L'Académie française légifère parfois sur des points de grammaire. (Viện Hàn lâm Pháp đôi khi ấn định quy tắc về các điểm ngữ pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "légiférer sur quelque chose": làm luật về một vấn đề gì đó.
- Le gouvernement souhaite légiférer sur la protection des données. (Chính phủ muốn làm luật về bảo vệ dữ liệu.)
- "légiférer en la matière": ban hành luật trong lĩnh vực này.
- L'État est le seul habilité à légiférer en la matière. (Nhà nước là cơ quan duy nhất có thẩm quyền ban hành luật trong lĩnh vực này.)
Biến thể và từ gần giống
- Législateur (danh từ): nhà làm luật, người ban hành luật.
- Les législateurs ont voté la nouvelle loi. (Các nhà làm luật đã bỏ phiếu thông qua luật mới.)
- Législation (danh từ): sự làm luật; hệ thống luật pháp.
- La législation française est complexe. (Luật pháp của Pháp rất phức tạp.)
- Législatif, législative (tính từ): thuộc về lập pháp, có liên quan đến việc làm luật.
- Le pouvoir législatif appartient au Parlement. (Quyền lập pháp thuộc về Quốc hội.)
Từ đồng nghĩa
- Édicter des lois: ban hành các đạo luật.
- Voter une loi: thông qua một đạo luật (thường dùng cho nghị viện).
- Réglementer: quy định, điều chỉnh bằng các quy tắc (thường ở cấp độ chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
nội động từ
- làm luật
- ấn định quy tắc (ngữ pháp...)