lét đét

Học thuật
Thân thiện
lét đét

Một chú vịt con lét đét theo mẹ ra bờ ao.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Âm thanh nhỏ, lách tách, liên tục đều đều: Dùng để tả tiếng động nhỏ, đều đặn lặp đi lặp lại, thường tiếng cháy của củi, than hoặc tiếng mưa rơi nhẹ.
    • Trạng thái yếu ớt, không mạnh mẽ, lẹt đẹt: (Nghĩa mở rộng) Miêu tả một hoạt động, sự việc diễn ra một cách èo uột, thiếu sức sống hoặc không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Củi khô cháy lét đét trong bếp. (Củi khô cháy lách tách trong bếp.)
    • Tiếng mưa rơi lét đét trên mái tôn. (Tiếng mưa rơi lộp độp nhẹ trên mái tôn.)
    • Công việc kinh doanh của họ cứ lét đét mãi, không phát triển lên được. (Công việc kinh doanh của họ cứ èo uột mãi, không phát triển lên được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn tả cảnh, tả âm thanh: Từ "lét đét" thường được sử dụng trong văn miêu tả để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về một âm thanh nhỏ, đều đặn thân thuộc.
    • Trong đêm khuya thanh vắng, chỉ còn nghe tiếng đèn dầu cháy lét đét.
  • Dùng với nghĩa bóng, chỉ sự yếu kém: Có thể dùng để phê phán hoặc miêu tả một tình trạng không khả quan, thiếu sinh khí.
    • Cuộc sống của ông ấy cứ lét đét qua ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Lẹt đẹt: Đây biến thể phổ biến hoàn toàn đồng nghĩa với "lét đét". Cả hai từ đều từ láy tượng thanh.
    • Ngọn lửa bếp lẹt đẹt cháy.
  • Lách tách: Từ tượng thanh mô tả âm thanh tương tự, nhưng có thể to hơn rõ ràng hơn một chút so với "lét đét".
  • Èo uột: Từ gần nghĩa khi dùng với nghĩa bóng, chỉ sự yếu ớt, không phát triển mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Lộp bộp (đối với tiếng mưa): Tiếng mưa rơi xuống bề mặt.
  • Lập bập (đối với ngọn lửa): Ngọn lửa cháy không ổn định, khi to khi nhỏ.
  • Liêu xiêu: (Nghĩa bóng) Trạng thái không vững vàng, có thể đổ gục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "lét đét" do đây một tính từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lét đét".

lét đét

Một chú vịt con lét đét theo mẹ ra bờ ao.

  1. Nh. Lẹt đẹt.

Từ chứa "lét đét"