lúc nãy

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùng trong ngữ cảnh chỉ thời gian):

    • Khoảng thời gian vừa mới trôi qua, ngay trước thời điểm hiện tại: "lúc nãy" chỉ một mốc thời gian rất gần, thường vài phút hoặc vài giờ trước khi nói.
  2. Trạng ngữ chỉ thời gian:

    • Vào khoảng thời gian vừa rồi: dùng để xác định thời điểm xảy ra một hành động, sự việc trong quá khứ gần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Lúc nãy trời còn mưa, bây giờ đã tạnh. (Khoảng thời gian vừa rồi trời vẫn còn mưa, hiện tại đã ngừng.)
    • Tôi đã gặp anh ấy lúc nãyquán cà phê. (Tôi đã gặp anh ấy vào khoảng thời gian vừa qua ở quán cà phê.)
  • Trạng ngữ chỉ thời gian:

    • Lúc nãy tôi nghe thấy tiếng chuông điện thoại. (Vào khoảng thời gian vừa rồi, tôi nghe thấy tiếng chuông.)
    • ấy vừa mới đi ra ngoài lúc nãy. ( ấy vừa rời khỏi đây vào một lúc trước đó không lâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lúc nãy" có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác để nhấn mạnh tính gần gũi:
    • Vừa lúc nãy thôi, tôi còn thấy đây. (Chỉ một khoảnh khắc rất ngắn trước đây.)
  • "lúc nãy" thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, không đứng cuối câu trong văn nói trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Vừa nãy: tương tự "lúc nãy", chỉ thời gian vừa mới trôi qua.
    • Vừa nãy tôi gọi điện cho bạn. (Khoảng thời gian ngay trước đó tôi đã gọi điện.)
  • Hồi nãy: từ đồng nghĩa, thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam.
    • Hồi nãy trời nắng lắm. (Khoảng thời gian vừa rồi trời rất nắng.)
  • Nãy giờ: chỉ khoảng thời gian từ lúc nãy đến hiện tại.
    • Nãy giờ tôi chờ anh suốt. (Từ lúc nãy đến bây giờ tôi vẫn chờ anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vừa rồi: chỉ thời gian gần đây, tương tự "lúc nãy".
    • Vừa rồi tôi thấy anh ấy. (Khoảng thời gian trước đó không lâu.)
  • Mới đây: cũng chỉ thời gian gần, nhưng có thể xa hơn "lúc nãy" một chút.
    • Mới đây thôi, tôi còn ngồi đây. (Chỉ một khoảng thời gian ngắn trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Lúc nãy lúc này: diễn tả sự thay đổi nhanh chóng giữa hai thời điểm.
    • Lúc nãy lúc này, tâm trạng ấy đã khác hẳn. (Từ khoảnh khắc trước đến hiện tại, cảm xúc đã thay đổi hoàn toàn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lúc nãy"

lúc nãy
Mẹ đã để chìa khóa trên bàn lúc nãy.