lượng mưa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng nước mưa rơi xuống một khu vực trong một khoảng thời gian nhất định: "Lượng mưa" là một thuật ngữ khí tượng dùng để chỉ tổng lượng nước mưa (tính bằng milimét hoặc inch) đo được tại một địa điểm cụ thể trong một khoảng thời gian xác định, như một giờ, một ngày, một tháng hoặc một năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lượng mưa trung bình năm ở vùng này là 2.000 mm.
- Theo dự báo, lượng mưa trong đêm nay có thể lên tới 50 mm.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự biến đổi lượng mưa do biến đổi khí hậu.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lượng mưa hiệu quả": Lượng nước mưa thực sự còn lại để cung cấp cho cây trồng sau khi đã trừ đi phần bốc hơi và thấm sâu.
- Dù tổng lượng mưa lớn, nhưng lượng mưa hiệu quả cho cây lúa lại không cao.
"Lượng mưa tích lũy": Tổng lượng mưa được cộng dồn qua nhiều khoảng thời gian liên tiếp.
- Lượng mưa tích lũy từ đầu mùa đã vượt mức trung bình nhiều năm.
Biến thể và từ gần giống
Mưa (danh từ/động từ): Hiện tượng nước rơi từ các đám mây xuống mặt đất.
- Trời đang mưa rất to.
Lượng (danh từ): Số đo về mức độ nhiều ít của một vật chất hoặc hiện tượng.
- Lượng đường trong máu.
Trận mưa (danh từ): Một đợt mưa xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn.
- Một trận mưa lớn đã gây ngập lụt.
Từ đồng nghĩa
- Mưa rơi: Cách nói khác về hiện tượng và lượng nước mưa.
- Lượng nước mưa: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "lượng mưa".
Các cụm từ liên quan
Đo lượng mưa: Hành động sử dụng dụng cụ (ví dụ: vũ kế) để xác định lượng mưa.
- Trạm khí tượng này có nhiệm vụ đo lượng mưa hàng ngày.
Phân bố lượng mưa: Sự khác biệt về lượng mưa giữa các khu vực hoặc các mùa trong năm.
- Phân bố lượng mưa ở nước ta không đều giữa các vùng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "lượng mưa")