lắp lại

Định nghĩa

Động từ: - Làm cho một vật đó trở lại vị trí hoặc trạng thái ban đầu bằng cách gắn, ráp lại: "lắp lại" chỉ hành động đặt lại, gắn lại các bộ phận của một vật đã bị tháo rời hoặc hỏng hóc. - Sao chép, tái tạo lại một thứ đó (thường kỹ thuật hoặc âm thanh): "lắp lại" còn được dùng trong ngữ cảnh công nghệ, như lắp lại video, âm thanh, hoặc dữ liệu.

dụ sử dụng
  • Hành động gắn ráp lại:

    • Sau khi sửa máy, anh ấy lắp lại các linh kiện cẩn thận. (Anh ấy gắn các bộ phận máy trở về vị trí .)
    • ấy lắp lại nắp chai sau khi uống nước. ( ấy đậy nắp chai vào vị trí ban đầu.)
  • Sao chép hoặc tái tạo:

    • Kỹ sư lắp lại đoạn video từ dữ liệu . (Kỹ sư tái tạo lại đoạn video từ dữ liệu lưu trữ.)
    • Nhạc sĩ lắp lại giai điệu trong bản thu âm. (Nhạc sĩ sao chép chỉnh sửa lại giai điệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lắp lại bộ nhớ": khôi phục hoặc cài đặt lại dữ liệu trong bộ nhớ máy tính.

    • Anh ta lắp lại bộ nhớ sau khi cập nhật hệ điều hành. (Anh ta khôi phục dữ liệu bộ nhớ về trạng thái trước đó.)
  • "lắp lại câu chuyện": kể lại hoặc tái hiện một câu chuyện đã .

    • ấy lắp lại câu chuyện cổ tích cho các cháu nghe. ( ấy kể lại câu chuyện một cách chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Lắp (động từ): gắn, ráp các bộ phận vào với nhau.

    • Anh ấy lắp chiếc quạt mới. (Anh ấy ráp các bộ phận quạt lại với nhau.)
  • Lắp đặt (động từ): gắn cố định một thiết bị vào vị trí sử dụng.

    • Kỹ thuật viên lắp đặt máy điều hòa. (Kỹ thuật viên gắn máy điều hòa vào tường.)
  • Tháo lắp (động từ): tháo rời lắp lại, thường dùng trong sửa chữa.

    • Công việc tháo lắp máy móc đòi hỏi kỹ năng. (Tháo rời lắp lại máy móc cần sự khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
  • Gắn lại: đặt, dán hoặc ráp vật đó trở lại vị trí .
  • Ráp lại: lắp các bộ phận vào nhau để tạo thành tổng thể.
  • Tái lắp: lắp lại một lần nữa, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Lắp đi lắp lại: hành động lặp đi lặp lại việc gắn ráp hoặc sao chép.
    • Anh ấy lắp đi lắp lại câu chuyện đến mức nhàm chán. (Anh ấy kể đi kể lại câu chuyện nhiều lần.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lắp lại"

lắp lại
Một kỹ thuật viên đang lắp lại một chiếc đồng hồ trên bàn làm việc.