lặp

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm lại, nói lại một hành động, sự việc, hoặc âm thanh đã trước đó: "lặp" chỉ việc thực hiện một điều đó một lần nữa, thường giống hệt hoặc tương tự.
    • Trong ngôn ngữ học, chỉ sự xuất hiện nhiều lần của một âm vị hoặc hình vị: "lặp" mô tả hiện tượng một yếu tố ngôn ngữ được nhắc lại trong từ hoặc câu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy thường lặp lại câu chuyện . (Anh ấy hay kể đi kể lại cùng một câu chuyện.)
    • Học sinh cần tránh lặp từ trong bài viết. (Học sinh không nên dùng cùng một từ nhiều lần trong bài.)
    • Tiếng chuông lặp ba lần trước khi ngừng. (Âm thanh chuông vang lên ba lần liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lặp lại": hành động làm hoặc nói điều đó một lần nữa, thường mang nghĩa nhấn mạnh hoặc sửa lỗi.

    • giáo yêu cầu học sinh lặp lại câu trả lời. ( giáo muốn học sinh nói lại câu trả lời để kiểm tra.)
  • "lặp âm": hiện tượng một âm thanh được phát ra nhiều lần trong từ ngữ.

    • Trong từ "lặp lẽ", hiện tượng lặp âm "l". (Âm "l" xuất hiện hai lần trong từ này.)
  • "lặp vòng": sự lặp lại theo chu trình, thường dùng trong kỹ thuật hoặc toán học.

    • Chương trình máy tính chạy lặp vòng để xử lý dữ liệu. (Máy tính thực hiện lại một chuỗi lệnh nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Lặp lại (động từ): làm hoặc nói điều đó một lần nữađồng nghĩa với "lặp" nhưng thường dùng trong văn nói viết.

    • Xin hãy lặp lại câu hỏi. (Làm ơn nói lại câu hỏi.)
  • Nhắc lại (động từ): nói lại điều đã nói, thường để nhấn mạnh hoặc gợi nhớ.

    • ấy nhắc lại lời hứa. ( ấy nói lại lời đã hứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Lặp lại: thực hiện lại một hành động hoặc lời nói.
  • Nhắc lại: nói lại để nhấn mạnh hoặc nhắc nhở.
  • Tái diễn: xảy ra một lần nữa, thường dùng cho sự kiện.
    • Sự cố này có thể tái diễn. (Sự cố có thể xảy ra lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Lặp đi lặp lại: làm đi làm lại nhiều lần, gây nhàm chán.

    • Câu chuyện lặp đi lặp lại khiến mọi người chán ngán. (Câu chuyện được kể mãi, không mới.)
  • Nói lặp: nói đi nói lại cùng một ý.

    • Bài phát biểu nhiều chỗ nói lặp. (Bài nói nhiều phần trùng ý.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

lặp
Cô giáo yêu cầu học sinh lặp lại từ mới.