lối thoát

Học thuật
Thân thiện
lối thoát

Một người đàn ông tìm thấy lối thoát hiểm trong rạp chiếu phim.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách hành động để rút ra khỏi tình trạng bế tắc, nguy nan: "Lối thoát" chỉ phương án, con đường hoặc giải pháp giúp thoát khỏi một hoàn cảnh khó khăn, nguy hiểm hoặc không lối ra rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau nhiều giờ thảo luận, họ cuối cùng cũng tìm ra một lối thoát cho vấn đề tài chính.
    • Trong đám cháy, việc tìm được lối thoát hiểm cùng quan trọng.
    • Anh ấy cảm thấy cuộc sống bế tắc không nhìn thấy bất kỳ lối thoát nào.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lối thoát hiểm": Cụm từ chuyên biệt chỉ lối ra, đường thoát được thiết kế riêng cho các tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn.

    • Mọi tòa nhà cao tầng đều phải lối thoát hiểm đạt tiêu chuẩn.
  • "Không lối thoát": Diễn tả tình huống hoàn toàn bế tắc, không giải pháp hay hy vọng nào.

    • Cuộc đàm phán rơi vào thế , dường như không lối thoát.
Biến thể từ gần giống
  • Cửa thoát hiểm (danh từ): Cửa được thiết kế đặc biệt dẫn đến lối thoát hiểm.
  • Đường thoát (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ con đường để thoát ra.
  • Giải pháp (danh từ): Cách thức giải quyết một vấn đề (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ tình huống nguy nan).
Từ đồng nghĩa
  • Phương án: Cách thức, kế hoạch được đề ra để giải quyết.
  • Cách giải quyết: Phương pháp để xử lý một vấn đề.
  • Đường ra: Cách nói khác về lối thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ tiếng Việt theo cách này)

Thành ngữ liên quan
  • "Tìm lối thoát thân": Tìm cách để tự cứu mình khỏi tình thế nguy hiểm.
    • Khi công ty phá sản, ông chủ đã tìm mọi cách để tìm lối thoát thân.
  • "Cùng đường lối thoát": Rơi vào tình thế đường cùng, buộc phải tìm mọi cách để thoát ra.
    • Bị vây hãm, địch đãvào thế cùng đường lối thoát.
lối thoát

Một người đàn ông tìm thấy lối thoát hiểm trong rạp chiếu phim.

  1. d. Cách hành động để rút ra khỏi tình trạng bế tắc, nguy nan.