lộc vừng

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thực vật học) Cây thân gỗ, xanh quanh năm, hoa màu đỏ hoặc hồng mọc thành chùm dài rủ xuống, thường được trồng làm cảnh. Tên khoa học: Barringtonia.
    • Quả của cây lộc vừng: quả hình trứng, cạnh, khi chín màu nâu, chứa hạt.
dụ sử dụng
  • Cây cảnh:

    • Nhà tôi trồng một cây lộc vừng trước sân để lấy bóng mát. (Cây lộc vừng được trồng để tạo cảnh quan bóng râm.)
    • Hoa lộc vừng nở đỏ rực cả góc vườn. (Chùm hoa lộc vừng tạo nên vẻ đẹp nổi bật.)
  • Quả hạt:

    • Quả lộc vừng có thể dùng làm thuốc. (Quả lộc vừng công dụng trong y học cổ truyền.)
    • Hạt lộc vừng vị đắng, thường được ngâm rượu. (Hạt lộc vừng được dùng để chế biến rượu thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lộc vừng cảnh": cây lộc vừng được trồng để trang trí, tạo dáng bonsai.

    • Cây lộc vừng cảnh giá trị cao nhờ dáng đẹp hoa rực rỡ. (Cây lộc vừng được uốn tỉa làm bonsai.)
  • "rượu lộc vừng": rượu ngâm từ hạt lộc vừng, thường dùng trong y học cổ truyền.

    • Rượu lộc vừng được cho tác dụng bổ thận, tráng dương. (Rượu ngâm hạt lộc vừng dùng làm thuốc bổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vừng (danh từ): cây vừng () — loại cây lấy hạt, khác với lộc vừng.

    • Hạt vừng dùng để làm dầu. (Hạt công dụng khác với lộc vừng.)
  • Lộc (danh từ): phước lộc, may mắnthường dùng trong từ "lộc vừng" với nghĩa ẩn dụ về tài lộc.

    • Cây lộc vừng được coi biểu tượng của sự thịnh vượng. (Tên gọi mang ý nghĩa tốt lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây lộc vừng: tên gọi phổ biến cho loài .
  • Cây lộc vừng hoa đỏ: một giống lộc vừng hoa đặc trưng.
Thành ngữ liên quan
  • Lộc vừng nở hoa: chỉ điềm báo may mắn, tài lộc đến.
    • Thấy lộc vừng nở hoa, ai cũng vui mừng. (Hoa lộc vừng nở được xem dấu hiệu tốt lành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

lộc vừng
Cây lộc vừng trước sân nở hoa đỏ rực rỡ.