lục bục

lục bục

Nồi cháo đang sôi lục bục trên bếp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mô tả tiếng động trầm, đục, liên tục ngắt quãng: Dùng để tả âm thanh phát ra từ một vật khi va chạm, rơi hoặc sôi một cách không đều.
    • Mô tả cảm giác khó chịu, không trôi chảy: Dùng để diễn tả một tình huống, công việc hoặc mối quan hệ đang vấn đề, không suôn sẻ, gây ra cảm giác bực bội.
  2. Danh từ (ít dùng):

    • Tiếng động lục bục: Bản thân âm thanh được mô tả bởi tính từ "lục bục".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nồi cháo đang sôi lục bục. (Âm thanh sôi không đều, tiếng bong bóng vỡ trầm đục.)
    • Tiếng cửa lục bục trong đêm. (Tiếng nghe trầm, đục có vẻ khẩn cấp hoặc khó chịu.)
    • Mối quan hệ giữa hai bên đang chuyện lục bục. (Mối quan hệ đang mâu thuẫn, không êm đẹp.)
    • Công việc tiến hành một cách lục bục, không thuận lợi. (Công việc gặp nhiều trục trặc, không suôn sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhân cách hóa âm thanh: Thường dùng trong văn miêu tả để làm sinh động cảnh vật.

    • Tiếng ếch kêu lục bục dưới mương. (Gợi tả tiếng kêu trầm, ồm ồm liên tục của nhiều con ếch.)
  • Diễn tả trạng thái tâm lý bức bối: Thường đi với các từ như "trong lòng", "bụng dạ".

    • Nghe tin ấy, trong lòng anh ta lục bục khó chịu. (Lòng dạ cảm thấy bồn chồn, không yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Lùng bùng (tính từ): Cũng mô tả tiếng động trầm, ù nhưng thường gợi cảm giác lớn hơn, rộng hơn ( dụ: tiếng trống lùng bùng).
  • Ùng ục (tính từ): Mô tả tiếng nước sôi hoặc chất lỏng sùng sục mạnh hơn "lục bục".
  • Bục bục (tính từ): Âm thanh tương tự nhưng có thể gợi cảm giác nhẹ nhàng, đều đặn hơn ( dụ: tiếng máy khâu chạy bục bục).
Từ đồng nghĩa
  • Ục ịch (tính từ): Chỉ sự nặng nề, chậm chạp, khó nhọc (thường cho chuyển động), có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh diễn tả sự không trôi chảy.
  • Lình bình (tính từ): Chỉ sự kéo dài, không dứt điểm, tiến triển chậm (về công việc, tình hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "lục bục" do đây từ tượng thanh/tượng hình.)

Thành ngữ liên quan
  • Lục bục như nồi cháo sôi: Thành ngữ so sánh, một tình huống đang rất căng thẳng, sắp "bùng nổ" hoặc một người đang rất bực tức, khó chịu.
    • Họp cả tiếng đồng hồ không xong, không khí cuộc họp lục bục như nồi cháo sôi. (Không khí căng thẳng đầy bức xúc.)