lừng danh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nổi tiếng khắp nơi, được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ: "lừng danh" dùng để miêu tả danh tiếng vang dội, lan rộng và được công nhận rộng rãi, thường gắn với những thành tựu xuất sắc.
- Có tiếng tăm lẫy lừng: Nhấn mạnh mức độ vang dội và sự vĩ đại của danh tiếng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là một nhà khoa học lừng danh thế giới. (Danh tiếng của ông được biết đến trên toàn thế giới.)
- Thành phố này lừng danh với những món ăn đặc sản. (Thành phố này nổi tiếng khắp nơi vì các món ăn đặc sản.)
- Đội tuyển bóng đá quốc gia đã trở nên lừng danh sau chiến thắng lịch sử. (Đội tuyển trở nên có tiếng tăm lẫy lừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tên tuổi lừng danh": danh tiếng vang dội, được nhiều người biết đến.
- Nhạc sĩ ấy đã để lại một tên tuổi lừng danh trong làng âm nhạc.
- "lẫy lừng danh tiếng": (cách nói nhấn mạnh) danh tiếng vang dội, lẫy lừng.
- Vị tướng ấy ghi dấu ấn bằng những chiến công lẫy lừng danh tiếng.
Biến thể và từ gần giống
- Nổi danh (tính từ): nổi tiếng, có danh tiếng.
- Anh ấy nổi danh là người hào phóng.
- Lẫy lừng (tính từ): vang dội, rất nổi tiếng (thường đi kèm hoặc có nghĩa gần với "lừng danh").
- Chiến thắng lẫy lừng đã đi vào lịch sử.
- Danh tiếng (danh từ): tiếng tăm, sự nổi tiếng.
- Công ty có danh tiếng về chất lượng.
Từ đồng nghĩa
- Nổi tiếng: được nhiều người biết đến.
- Lẫy lừng: có tiếng vang lớn, vĩ đại (thường dùng cho chiến công, thành tích).
- Vang danh: danh tiếng vang xa.
- Lừng lẫy: (từ cổ, trang trọng) rất nổi tiếng và vĩ đại.
Từ trái nghĩa
- Vô danh: không có tên tuổi, không được biết đến.
- Thầm lặng: hoạt động mà không gây sự chú ý, không nổi tiếng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Lừng danh thiên hạ": nổi tiếng khắp thiên hạ, mọi nơi.
- Tài nấu ăn của bà khiến bà lừng danh thiên hạ.
- "Miền đất lừng danh": vùng đất nổi tiếng.
- Đây là miền đất lừng danh với những di sản văn hóa.