l-dopa

l-dopa

A patient takes l-dopa medication with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • L-dopa: dạng levorotatory của dopa, một hợp chất hóa học được sử dụng làm thuốc để điều trị bệnh Parkinson. tên thương mại Bendopa, Brocadopa Larodopa. L-dopa hoạt động bằng cách chuyển đổi thành dopamine trong não, giúp cải thiện các triệu chứng vận động của bệnh.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn l-dopa để giúp kiểm soát các triệu chứng bệnh Parkinson của bệnh nhân.)
  • (L-dopa thường được kết hợp với các loại thuốc khác để giảm tác dụng phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "l-dopa therapy": liệu pháp l-dopa, chỉ việc sử dụng l-dopa trong điều trị.

    • L-dopa therapy has been a cornerstone in treating Parkinson's disease for decades. (Liệu pháp l-dopa đã là nền tảng trong điều trị bệnh Parkinson trong nhiều thập kỷ.)
  • "l-dopa-induced dyskinesia": rối loạn vận động do l-dopa gây ra, một tác dụng phụ phổ biến khi dùng thuốc lâu dài.

    • Long-term use of l-dopa can lead to l-dopa-induced dyskinesia, causing involuntary movements. (Sử dụng l-dopa lâu dài có thể dẫn đến rối loạn vận động do l-dopa, gây ra các cử động không tự chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dopa (n): tiền chất của dopamine, từ đó l-dopa được chiết xuất.

    • Dopa is a naturally occurring amino acid in the body. (Dopa một axit amin tự nhiên trong cơ thể.)
  • Levodopa (n): tên gọi khác của l-dopa, thường dùng trong y học.

    • Levodopa is the most effective medication for Parkinson's disease. (Levodopa loại thuốc hiệu quả nhất cho bệnh Parkinson.)
Từ đồng nghĩa
  • Levodopa: từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng thay thế cho l-dopa trong ngữ cảnh y khoa.
  • Dopamine precursor: tiền chất của dopamine, mô tả chức năng của l-dopa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến l-dopa, đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến l-dopa, đây một thuật ngữ khoa học cụ thể.