l-plate

l-plate

A learner driver carefully steers a car with an L-plate on the back.

Định nghĩa

Danh từ:
- Biển chữ L: Một tấm biển hình vuông, thường chữ "L" màu đỏ trên nền trắng, được gắnphía trước phía sau xe ô tô để thông báo rằng người lái xe người mới học lái (học viên).

dụ sử dụng
  • (Chiếc xe biển chữ L ở cả phía trước phía sau.)
  • (Người lái xe biển chữ L phải người bằng lái đi kèm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To display an L-plate": gắn biển chữ L lên xe.

    • After passing the theory test, she was allowed to display an L-plate. (Sau khi vượt qua bài kiểm tra lý thuyết, ấy được phép gắn biển chữ L.)
  • "L-plate driver": người lái xe biển chữ L (người học lái).

    • L-plate drivers have certain restrictions, such as speed limits. (Người lái xe biển chữ L một số hạn chế, chẳng hạn như giới hạn tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • P-plate (danh từ): biển chữ P (probationary plate), dùng cho người lái xe mới bằng nhưng còn trong thời gian tập sự.
Từ đồng nghĩa
  • Learner plate: biển dành cho người học lái (cách gọi thông tục, ít trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "To be on L-plates": đang trong giai đoạn học lái xe.

    • He's still on L-plates, so he can't drive alone. (Anh ấy vẫn đang học lái, nên không thể lái xe một mình.)
  • "To pass one's L-plates": vượt qua kỳ thi lái xe để bỏ biển chữ L (lấy được bằng lái).

    • After six months of practice, she finally passed her L-plates. (Sau sáu tháng luyện tập, cuối cùng ấy đã vượt qua kỳ thi để bỏ biển chữ L.)