la rochefoucauld

la rochefoucauld

A student reads a book by La Rochefoucauld in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - La Rochefoucauld tên của một nhà văn người Pháp, nổi tiếng với các châm ngôn đạo đức (maximes) sắc sảo, sống từ năm 1613 đến 1680. Ông được biết đến qua tác phẩm Những châm ngôn (Réflexions ou Sentences et Maximes morales), trong đó ông phơi bày những mặt tối trong bản chất con người như lòng ích kỷ, tự ái giả dối.

dụ sử dụng
  • (La Rochefoucauld is a famous writer of the 17th century.)
  • (The works of La Rochefoucauld contain many profound maxims about morality.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Châm ngôn La Rochefoucauld": chỉ những câu nói ngắn gọn, sắc bén về bản chất con người, thường mang tính hoài nghi.
    • Châm ngôn La Rochefoucauld cho rằng lòng tốt thường chỉ một hình thức của lòng ích kỷ. (La Rochefoucauld's maxim suggests that kindness is often just a form of selfishness.)
Biến thể từ gần giống
  • La Rochefoucauld (họ): tên họ của một gia tộc quý tộc Pháp, ngoài nhà văn còn nhiều nhân vật lịch sử khác.
  • Maxim (châm ngôn): thể loại văn học La Rochefoucauld nổi tiếng với.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn châm ngôn: người viết các châm ngôn đạo đức.
  • Nhà đạo đức học: người nghiên cứu về đạo đức, nhưng La Rochefoucauld thường được xem một nhà đạo đức học hoài nghi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Đọc La Rochefoucauld": ám chỉ việc suy ngẫm về những chân lý phũ phàng về con người.
    • Sau khi đọc La Rochefoucauld, anh ấy nhìn nhận mọi người một cách thực tế hơn. (After reading La Rochefoucauld, he viewed people more realistically.)

Từ chứa "la rochefoucauld"