la-đơn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây la-đơn: Là một loại cây thân thảo, có hoa đẹp, thường được trồng làm cảnh. Hoa la-đơn mọc thành chùm dài, với nhiều màu sắc rực rỡ như đỏ, hồng, trắng, vàng. Lá cây hình kiếm, mọc đối xứng.
- Hoa la-đơn: Chỉ bông hoa của cây la-đơn, thường được dùng để trang trí hoặc trong các dịp lễ.
Ví dụ sử dụng
Cây la-đơn:
- Vườn nhà tôi trồng nhiều la-đơn đỏ rực. (Vườn nhà tôi có nhiều cây la-đơn với hoa màu đỏ tươi.)
- La-đơn thường nở vào mùa hè. (Cây la-đơn ra hoa vào mùa hè.)
Hoa la-đơn:
- Cô ấy cắm một bình la-đơn trong phòng khách. (Cô ấy trang trí phòng khách bằng một bình hoa la-đơn.)
- Hoa la-đơn tượng trưng cho sự mạnh mẽ và kiên cường. (Hoa la-đơn mang ý nghĩa biểu tượng về sức mạnh và sự bền bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"củ la-đơn": Phần củ của cây la-đơn, dùng để nhân giống hoặc làm thuốc trong một số bài thuốc dân gian.
- Củ la-đơn có thể trồng lại vào mùa xuân. (Phần củ của cây la-đơn được dùng để trồng lại vào mùa xuân.)
"màu la-đơn": Chỉ màu sắc tươi sáng, rực rỡ như hoa la-đơn, thường dùng trong miêu tả nghệ thuật.
- Bức tranh sử dụng tông màu la-đơn để tạo điểm nhấn. (Bức tranh dùng màu sắc tươi sáng, rực rỡ như hoa la-đơn để làm nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
Lay-ơn: Một biến thể phổ biến trong tiếng Việt, cũng chỉ cùng loại cây la-đơn.
- Lay-ơn thường được bán nhiều vào dịp Tết. (Hoa lay-ơn thường được bày bán nhiều vào dịp Tết Nguyên Đán.)
Glai-ơ (từ mượn từ tiếng Pháp glaïeul): Ít dùng hơn, nhưng cũng chỉ cây la-đơn.
- Glai-ơ là loại hoa ưa nắng. (Cây glai-ơ thích hợp với khí hậu nắng ấm.)
Từ đồng nghĩa
- Lay-ơn: Từ phổ biến nhất trong tiếng Việt để chỉ cây la-đơn.
- Glai-ơ: Từ mượn gốc Pháp, ít thông dụng hơn.
Thành ngữ liên quan
Đẹp như hoa la-đơn: Dùng để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ, nổi bật.
- Cô dâu hôm nay đẹp như hoa la-đơn. (Cô dâu có vẻ đẹp rực rỡ và kiêu sa.)
Kiên cường như la-đơn: Nói về sự mạnh mẽ, bền bỉ, không dễ gục ngã.
- Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn kiên cường như la-đơn. (Anh ấy vượt qua thử thách với tinh thần mạnh mẽ, không lùi bước.)