labanotation

labanotation

A dancer studies a labanotation chart to learn a new sequence.

Định nghĩa

Danh từ: Labanotation một hệ thống ký hiệu chuyển động, thường được sử dụng trong khiêu vũ biên đạo múa, để ghi lại các chuyển động của cơ thể người. Hệ thống này sử dụng các biểu tượng hình học để biểu diễn vị trí của các bộ phận cơ thể, hướng chuyển động, nhịp độ động lực (cường độ) của điệu nhảy. cho phép các biên đạo múa công ghi chép, tái hiện phân tích các động tác một cách chính xác.

dụ sử dụng
  • (Biên đạo múa đã sử dụng labanotation để ghi lại các chuyển động phức tạp của vở ballet.)
  • (Sinh viên ngành ký hiệu múa phải học cách đọc labanotation trước khi có thể phân tích các buổi biểu diễn lịch sử.)
  • (Labanotation một công cụ chính xác để bảo tồn các truyền thống khiêu vũ qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to notate in labanotation": ghi chép bằng labanotation.
    • The researcher notated the folk dance in labanotation for academic study. (Nhà nghiên cứu đã ghi chép điệu múa dân gian bằng labanotation để phục vụ nghiên cứu học thuật.)
  • "labanotation score": bản ghi ký hiệu labanotation (tương tự như bản nhạc).
    • The labanotation score of the performance was stored in the archive. (Bản ghi labanotation của buổi biểu diễn đã được lưu trữ trong kho tư liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Laban: (tên riêng) Rudolf Laban, nhà lý thuyết múa người Hungary, người đã phát triển hệ thống này.
  • Laban movement analysis (phân tích chuyển động Laban): một lĩnh vực rộng hơn liên quan đến việc mô tả diễn giải chuyển động, trong đó labanotation một phần.
Từ đồng nghĩa
  • Ký hiệu múa (dance notation): thuật ngữ chung cho các hệ thống ghi chép khiêu vũ.
  • Ký hiệu chuyển động (movement notation): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả labanotation các hệ thống khác (như Benesh notation).
Các cụm từ liên quan
  • To read labanotation: đọc labanotation.
    • It takes years of practice to fluently read labanotation. (Phải mất nhiều năm luyện tập mới có thể đọc labanotation một cách trôi chảy.)
  • To write in labanotation: viết bằng labanotation.
    • The dance teacher taught the students how to write in labanotation. (Giáo viên múa đã dạy học sinh cách viết bằng labanotation.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "labanotation", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.