labelled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được dán nhãn, được gắn mác: "labelled" mô tả một vật có gắn một nhãn hoặc thẻ để cung cấp thông tin nhận dạng, mô tả hoặc hướng dẫn.
- Được phân loại, được chỉ định: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "labelled" có thể chỉ việc một người hoặc vật được gán một danh hiệu, đặc điểm hoặc sự phân loại cụ thể, thường mang tính chủ quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- All the boxes are clearly labelled with their contents. (Tất cả các hộp đều được dán nhãn rõ ràng với nội dung bên trong.)
- The properly labelled luggage was easy to identify at the airport. (Hành lý được dán nhãn đúng cách rất dễ nhận dạng tại sân bay.)
- He felt unfairly labelled as a troublemaker by his teachers. (Anh ấy cảm thấy bị gán nhãn bất công là kẻ gây rối bởi các giáo viên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be labelled as something": bị gán cho một danh hiệu hoặc đặc điểm nào đó, thường mang tính tiêu cực hoặc khái quát hóa.
- The new policy was labelled as a failure by the opposition. (Chính sách mới bị phe đối lập gán nhãn là một thất bại.)
- "self-labelled": tự gán nhãn cho mình, tự nhận mình là.
- He is a self-labelled expert on ancient history. (Anh ấy là một chuyên gia tự nhận về lịch sử cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Label (danh từ): nhãn, mác.
- The label on the bottle shows the ingredients. (Nhãn trên chai cho thấy các thành phần.)
- Label (động từ): dán nhãn, gắn mác; gán cho.
- Please label each folder with a date. (Vui lòng dán nhãn mỗi thư mục với một ngày tháng.)
- Unlabelled (tính từ): không được dán nhãn.
- The unlabelled boxes caused confusion during the move. (Những hộp không được dán nhãn đã gây nhầm lẫn trong quá trình chuyển nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Tagged: được gắn thẻ, có thẻ nhận dạng.
- The tagged items were scanned at the checkout. (Các mặt hàng được gắn thẻ đã được quét tại quầy thanh toán.)
- Marked: được đánh dấu, có ký hiệu.
- The marked path leads to the summit. (Con đường được đánh dấu dẫn đến đỉnh núi.)
- Designated: được chỉ định, được xác định.
- The designated parking spots are reserved for staff. (Các chỗ đỗ xe được chỉ định dành riêng cho nhân viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Label up: dán nhãn lên (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hóa hoặc sản phẩm).
- We need to label up all the products before the shipment. (Chúng ta cần dán nhãn lên tất cả các sản phẩm trước khi vận chuyển.)
Thành ngữ liên quan
- To be labelled with a brush: bị gán cho một đặc điểm chung chung, thường không công bằng (tương tự "to be tarred with the same brush").
- After the scandal, all politicians were labelled with the same brush. (Sau vụ bê bối, tất cả các chính trị gia đều bị gán cùng một đặc điểm chung.)