labial stop

Định nghĩa

Danh từ: Âm tắc môi

labial stop (còn gọi là âm tắc môi) một phụ âm tắc được tạo ra bằng cách chặn hoàn toàn luồng khí bằng môi, sau đó giải phóng đột ngột. Đây một thuật ngữ trong ngữ âm học.

dụ sử dụng
  • (Từ "pat" bắt đầu bằng một âm tắc môi.)
  • (Trong tiếng Anh, cả "p" "b" đều các âm tắc môi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • labial stop thường được phân biệt với các loại phụ âm tắc khác dựa trên vị trí phát âm:

    • Labial stops (âm tắc môi) dùng môi.
    • Alveolar stops (âm tắc lợi) dùng đầu lưỡi chạm lợi.
    • Velar stops (âm tắc ngạc mềm) dùng cuống lưỡi chạm ngạc mềm.
  • Trong một số ngôn ngữ, labial stop có thể thêm các đặc điểm như bật hơi (aspiration) hoặc thanh điệu:

    • In Thai, the labial stops "p" and "ph" are distinct phonemes. (Trong tiếng Thái, các âm tắc môi "p" "ph" các âm vị riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bilabial stop (n): âm tắc hai môi (một dạng cụ thể của labial stop, dùng cả hai môi).

    • The sound "b" is a bilabial stop. (Âm "b" một âm tắc hai môi.)
  • Labiodental stop (n): âm tắc môi răng (dùng môi dưới chạm răng trên, ít phổ biến hơn).

    • The "f" sound is not a stop; it is a fricative, not a labiodental stop. (Âm "f" không phải âm tắc; âm xát, không phải âm tắc môi răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Âm tắc môi: cách dịch tiếng Việt phổ biến cho "labial stop".
  • Phụ âm tắc môi: cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh loại phụ âm.
Các cụm từ liên quan
  • Voiced labial stop: âm tắc môi hữu thanh ( dụ: /b/).

    • The "b" in "bat" is a voiced labial stop. (Âm "b" trong "bat" một âm tắc môi hữu thanh.)
  • Voiceless labial stop: âm tắc môithanh ( dụ: /p/).

    • The "p" in "pat" is a voiceless labial stop. (Âm "p" trong "pat" một âm tắc môithanh.)
labial stop
A child pronounces a labial stop sound.