labial vein
Định nghĩa
labial vein (Danh từ)
- Tĩnh mạch môi: Một tĩnh mạch dẫn máu từ môi miệng hoặc môi âm hộ. Có hai loại chính:
- Tĩnh mạch môi miệng: dẫn máu từ môi miệng.
- Tĩnh mạch môi âm hộ: dẫn máu từ môi âm hộ (phần bên ngoài của cơ quan sinh dục nữ).
Ví dụ sử dụng
- (Tĩnh mạch môi dẫn máu từ môi miệng.)
- (Ở nữ giới, tĩnh mạch môi cũng dẫn máu từ môi âm hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Superior labial vein" (tĩnh mạch môi trên): dẫn máu từ môi trên.
- The superior labial vein is a tributary of the facial vein. (Tĩnh mạch môi trên là một nhánh của tĩnh mạch mặt.)
- "Inferior labial vein" (tĩnh mạch môi dưới): dẫn máu từ môi dưới.
- The inferior labial vein joins the facial vein near the angle of the mouth. (Tĩnh mạch môi dưới nối với tĩnh mạch mặt gần khóe miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Labial (Tính từ): thuộc về môi.
- Labial artery (động mạch môi) hoặc labial nerve (dây thần kinh môi).
- Labial artery (Danh từ): động mạch cung cấp máu cho môi.
- The labial artery runs alongside the labial vein. (Động mạch môi chạy song song với tĩnh mạch môi.)
Từ đồng nghĩa
- Vein of the lip (tĩnh mạch môi): cách diễn đạt thông thường, ít chuyên môn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drain into (đổ vào): mô tả hướng máu chảy.
- The labial vein drains into the facial vein. (Tĩnh mạch môi đổ vào tĩnh mạch mặt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ giải phẫu này.