lablab purpureus

lablab purpureus

A gardener tends to a lablab purpureus vine growing on a trellis.

Định nghĩa

Danh từ: Lablab purpureus tên khoa học của một loài cây thân leo sống lâu năm, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới. Loài cây này kép gồm ba lá chét, hoa màu tím thơm mọc thành chùm giống hoa đậu, quả đậu màu hạt dẻ chứa hạt ăn được. được trồng làm cây cảnh rau ăn ở tiểu lục địa Ấn Độ; đôi khi được xếp vào chi Dolichos.

dụ sử dụng
  • ( thường được gọi là đậu tía hoặc đậu ván tím trong tiếng Việt.)
  • (Hoa của cây mùi thơm thu hút ong.)
  • (Nông dân trồng để lấy hạt ăn được làm cây leo cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: Lablab purpureus được phân loại trong họ Đậu (Fabaceae) thường được nghiên cứu về khả năng cố định đạm trong đất.

    • The nitrogen-fixing ability of Lablab purpureus improves soil fertility. (Khả năng cố định đạm của Lablab purpureus cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
  • Trong ẩm thực: Hạt của cây được dùng làm thực phẩm sau khi nấu chín, phổ biến trong các món ăn châu Á.

    • In Indian cuisine, Lablab purpureus seeds are cooked in curries. (Trong ẩm thực Ấn Độ, hạt của Lablab purpureus được nấu trong các món ri.)
Biến thể từ gần giống
  • Đậu tía, đậu ván tím: Tên thông thường trong tiếng Việt.
    • Đậu tía (Lablab purpureus) loại cây dễ trồng cho năng suất cao.
  • Hyacinth bean: Tên tiếng Anh phổ biến.
    • Hyacinth bean is another name for Lablab purpureus. (Hyacinth bean tên gọi khác của Lablab purpureus.)
  • Dolichos lablab: Tên đồng nghĩa khi loài này được xếp vào chi .
    • Some botanists still refer to Lablab purpureus as Dolichos lablab. (Một số nhà thực vật học vẫn gọi Lablab purpureus Dolichos lablab.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây đậu tía: Loại cây leo hoa tím quả ăn được.
  • Đậu ván: Tên gọi chung cho các loài đậu leo trong họ Đậu, nhưng một loài cụ thể.
  • Cây hyacinth bean: Tên tiếng Anh, thường dùng trong tài liệu quốc tế.
Các cụm từ liên quan
  • Lablab purpureus cultivation: Canh tác cây đậu tía.
    • Lablab purpureus cultivation requires well-drained soil and full sunlight. (Việc canh tác cây đậu tía đòi hỏi đất thoát nước tốt ánh nắng đầy đủ.)
  • Edible seeds of Lablab purpureus: Hạt ăn được của cây đậu tía.
    • The edible seeds of Lablab purpureus are rich in protein. (Hạt ăn được của cây đậu tía rất giàu protein.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Lablab purpureus, do đây tên khoa học của một loài thực vật cụ thể.