lablab

lablab

A gardener tends to a lablab vine in her backyard.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại đậu: "lablab" tên gọi của một loài cây họ đậu, thường được gọi là đậu mèo hoặc đậu lồng tiếng. Tên khoa học của Lablab purpureus. Loại đậu này quả dẹt, màu tím hoặc xanh, được trồng làm thực phẩm hoặc thức ăn chăn nuôi.

dụ sử dụng
  • (Cây đậu lablab ra những bông hoa tím đẹp những quả đậu ăn được.)
  • (Nông dân thường trồng đậu lablab như một loại cây che phủ để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lablab bean": cụm từ này dùng để chỉ hạt của cây lablab, còn gọi là đậu mèo.

    • Lablab beans are rich in protein and are used in traditional dishes in some Asian countries. (Hạt đậu lablab giàu protein được dùng trong các món ăn truyền thốngmột số nước châu Á.)
  • "hyacinth bean": tên gọi phổ biến khác của lablab trong tiếng Anh.

    • The hyacinth bean, also known as lablab, is a drought-tolerant crop. (Đậu lồng tiếng, còn được gọi là lablab, một loại cây chịu hạn tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lablab purpureus (danh từ khoa học): tên khoa học của loài cây này.
    • Lablab purpureus is native to Africa but is now cultivated in many tropical regions. (Lablab purpureus nguồn gốc từ châu Phi nhưng hiện được trồngnhiều vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyacinth bean: đậu lồng tiếng, đậu mèo.
  • Dolichos lablab: tên của loài cây này trong phân loại thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "lablab".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lablab".