lablink

lablink

A scientist analyzes a sample in the lablink.

Định nghĩa

Danh từ: Phòng thí nghiệm liên kết (lablink) một phòng thí nghiệm quốc phòng cung cấp các dịch vụ thiết yếu trong khoa học cơ bản an ninh quốc gia bảo vệ môi trường, đồng thời cung cấp các công nghệ góp phần vào khả năng cạnh tranh công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Phòng thí nghiệm liên kết đã phát triển các vật liệu mới cho thiết bị quốc phòng.)
  • (Các nhà nghiên cứu tại phòng thí nghiệm liên kết đang làm việc về các công nghệ bảo vệ môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to collaborate with a lablink": hợp tác với một phòng thí nghiệm liên kết.

    • Several universities collaborate with the lablink to advance fundamental science. (Một số trường đại học hợp tác với phòng thí nghiệm liên kết để thúc đẩy khoa học cơ bản.)
  • "lablink's contribution to industrial competitiveness": đóng góp của phòng thí nghiệm liên kết vào khả năng cạnh tranh công nghiệp.

    • The lablink's contribution to industrial competitiveness is significant through technology transfer. (Đóng góp của phòng thí nghiệm liên kết vào khả năng cạnh tranh công nghiệp đáng kể thông qua chuyển giao công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến nào của từ "lablink". Từ này thường được sử dụng như một thuật ngữ chuyên ngành cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Phòng thí nghiệm quốc phòng: defense laboratory (mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào lĩnh vực quốc phòng).
  • Trung tâm nghiên cứu quốc phòng: defense research center (một cơ sở tương tự nhưng có thể rộng hơn về chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verb trực tiếp liên quan đến "lablink".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "lablink".

Từ gần giống