labor agreement

labor agreement

The union and management signed a new labor agreement.

Định nghĩa

Danh từ: Thỏa thuận lao động (labor agreement) một hợp đồng chính thức giữa người lao động (thường thông qua công đoàn) người sử dụng lao động, quy định các điều khoản về tiền lương, phúc lợi, điều kiện làm việc.

dụ sử dụng
  • (Thỏa thuận lao động mới đã tăng mức lương tối thiểu cho tất cả công nhân nhà máy.)
  • (Cả hai bên đã thỏa thuận lao động sau nhiều tháng đàm phán.)
  • (Thỏa thuận lao động bao gồm các điều khoản về bảo hiểm y tế nghỉ phép lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To negotiate a labor agreement: Đàm phán một thỏa thuận lao động.
    • The union is working to negotiate a fair labor agreement with the company. (Công đoàn đang làm việc để đàm phán một thỏa thuận lao động công bằng với công ty.)
  • To ratify a labor agreement: Phê chuẩn một thỏa thuận lao động.
    • The workers voted to ratify the labor agreement after reviewing the terms. (Người lao động đã bỏ phiếu phê chuẩn thỏa thuận lao động sau khi xem xét các điều khoản.)
  • To breach a labor agreement: Vi phạm một thỏa thuận lao động.
    • If the employer fails to pay overtime, it may breach the labor agreement. (Nếu người sử dụng lao động không trả lương làm thêm giờ, điều đó có thể vi phạm thỏa thuận lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Collective bargaining agreement (n): Thỏa thuận thương lượng tập thể (từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh công đoàn).
  • Employment contract (n): Hợp đồng lao động (thường giữa cá nhân người lao động người sử dụng lao động).
  • Union contract (n): Hợp đồng công đoàn (một dạng thỏa thuận lao động tập trung vào quyền lợi công đoàn).
Từ đồng nghĩa
  • Collective agreement: Thỏa thuận tập thể.
  • Work contract: Hợp đồng làm việc.
  • Labor contract: Hợp đồng lao động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To sign off on: Phê duyệt hoặc ký kết chính thức.
    • The management signed off on the labor agreement after the vote. (Ban quản lý đã phê duyệt thỏa thuận lao động sau cuộc bỏ phiếu.)
  • To hammer out: Đàm phán để đạt được một thỏa thuận.
    • The two parties hammered out a labor agreement late last night. (Hai bên đã đàm phán để đạt được một thỏa thuận lao động vào đêm qua.)
Thành ngữ liên quan
  • To come to terms: Đạt được thỏa thuận.
    • After weeks of talks, they finally came to terms on a labor agreement. (Sau nhiều tuần thảo luận, cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận về một thỏa thuận lao động.)
  • To meet in the middle: Thỏa hiệp, tìm ra điểm chung.
    • To finalize the labor agreement, both sides had to meet in the middle on salary issues. (Để hoàn tất thỏa thuận lao động, cả hai bên phải thỏa hiệp về vấn đề tiền lương.)