labor department
Định nghĩa
Danh từ riêng: Bộ Lao động (của Hoa Kỳ) – cơ quan liên bang chịu trách nhiệm thúc đẩy và cải thiện điều kiện làm việc cho người lao động hưởng lương tại Hoa Kỳ; được thành lập vào năm 1913.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Lao động đã ban hành các quy định mới về an toàn lao động.)
- (Cô ấy đã nộp đơn khiếu nại lên Bộ Lao động về mức lương bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Labor Department" (viết hoa chữ cái đầu) thường dùng để chỉ cơ quan chính thức của chính phủ Hoa Kỳ (United States Department of Labor). Trong văn nói hàng ngày, cụm từ này có thể được rút gọn thành "the department" nếu ngữ cảnh đã rõ.
- "state labor department" – dùng để chỉ các cơ quan lao động cấp tiểu bang, tương tự nhưng không phải là cơ quan liên bang.
Biến thể và từ gần giống
- Labor (danh từ): lao động, sức lao động.
- Department (danh từ): bộ, ban, ngành.
- Department of Labor (cụm danh từ): Bộ Lao động (tên đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
- Ministry of Labour (Anh, Úc, Canada): Bộ Lao động (ở các nước khác).
- Workforce agency (cơ quan lao động): thường dùng không chính thức.
- Employment bureau (cục việc làm): có chức năng hẹp hơn, chỉ quản lý việc làm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "report to the *labor department"*: báo cáo lên Bộ Lao động.
- Companies must report any workplace accidents to the labor department. (Các công ty phải báo cáo mọi tai nạn lao động lên Bộ Lao động.)
- "work with the *labor department"*: hợp tác với Bộ Lao động.
- The union is working with the labor department to resolve the dispute. (Công đoàn đang hợp tác với Bộ Lao động để giải quyết tranh chấp.)
Thành ngữ liên quan
- "to fall under the *labor department"*: thuộc thẩm quyền của Bộ Lao động.
- Wage and hour issues fall under the labor department. (Các vấn đề về tiền lương và giờ làm việc thuộc thẩm quyền của Bộ Lao động.)