labor leader

labor leader

A labor leader addresses a group of workers in a meeting hall.

Định nghĩa

Danh từ: - Lãnh tụ lao động: "labor leader" chỉ một người lãnh đạo, đứng đầu một phong trào lao động (labor movement), thường trong các tổ chức công đoàn hoặc các cuộc đấu tranh quyền lợi của người lao động.

dụ sử dụng
  • (Lãnh tụ lao động đã bài phát biểu về quyền lợi của người lao động.)
  • (Nhiều lãnh tụ lao động đã đấu tranh cho mức lương cao hơn điều kiện làm việc tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a labor leader": làm lãnh tụ lao động.
    • She became a labor leader after organizing a successful strike. ( ấy trở thành lãnh tụ lao động sau khi tổ chức một cuộc đình công thành công.)
  • "labor leader and activist": lãnh tụ lao động nhà hoạt động xã hội.
    • The labor leader and activist was arrested for protesting. (Lãnh tụ lao động kiêm nhà hoạt động xã hội đã bị bắt biểu tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Labor movement (danh từ): phong trào lao động.
    • The labor movement gained momentum in the 20th century. (Phong trào lao động đã đạt được đà phát triển vào thế kỷ 20.)
  • Labor union (danh từ): công đoàn lao động.
    • He was elected president of the labor union. (Anh ấy được bầu làm chủ tịch công đoàn lao động.)
Từ đồng nghĩa
  • Union leader: lãnh đạo công đoàn.
  • Worker representative: đại diện người lao động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead a labor movement: lãnh đạo một phong trào lao động.
    • He led a labor movement that changed the country's labor laws. (Anh ấy đã lãnh đạo một phong trào lao động làm thay đổi luật lao động của đất nước.)
  • Fight for labor rights: đấu tranh cho quyền lao động.
    • The labor leader fought for labor rights for decades. (Lãnh tụ lao động đã đấu tranh cho quyền lao động trong nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • A voice for the workers: tiếng nói cho người lao động.
    • The labor leader was a voice for the workers in the government. (Lãnh tụ lao động tiếng nói cho người lao động trong chính phủ.)
  • Stand up for workers: đứng lên bảo vệ người lao động.
    • She always stood up for workers as a labor leader. ( ấy luôn đứng lên bảo vệ người lao động với tư cách một lãnh tụ lao động.)

Từ gần giống