labor market
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thị trường lao động: "labor market" chỉ môi trường kinh tế nơi người lao động (cung ứng sức lao động) và nhà tuyển dụng (cầu về lao động) tương tác với nhau thông qua việc tìm kiếm việc làm và tuyển dụng.
Ví dụ sử dụng
- (Thị trường lao động ở thành phố này rất cạnh tranh.)
- (Tỷ lệ thất nghiệp cao thường cho thấy thị trường lao động yếu kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tight labor market": thị trường lao động thắt chặt (khi số lượng việc làm nhiều hơn người lao động, dẫn đến khó khăn trong tuyển dụng).
- A tight labor market forces employers to offer higher wages. (Thị trường lao động thắt chặt buộc nhà tuyển dụng phải trả lương cao hơn.)
"labor market participation": tỷ lệ tham gia thị trường lao động (tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động đang làm việc hoặc tìm việc).
- Labor market participation among women has increased significantly. (Tỷ lệ tham gia thị trường lao động của phụ nữ đã tăng đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Labor (danh từ): lao động, sức lao động.
- Skilled labor is in high demand. (Lao động có tay nghề đang có nhu cầu cao.)
- Market (danh từ): thị trường.
- The housing market is stable. (Thị trường nhà ở ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Job market: thị trường việc làm (thường dùng thay thế cho "labor market").
- The job market is improving this year. (Thị trường việc làm đang cải thiện trong năm nay.)
- Employment market: thị trường tuyển dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Enter the labor market: gia nhập thị trường lao động.
- Many graduates enter the labor market each year. (Nhiều sinh viên tốt nghiệp gia nhập thị trường lao động mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
- A seller's labor market: thị trường lao động có lợi cho người lao động (khi nhu cầu lao động cao hơn cung).
- In a seller's labor market, workers can demand better benefits. (Trong thị trường lao động có lợi cho người bán, người lao động có thể yêu cầu phúc lợi tốt hơn.)