labor movement
Định nghĩa
Danh từ: phong trào lao động — một nỗ lực có tổ chức của người lao động nhằm cải thiện địa vị của họ thông qua hành động đoàn kết (đặc biệt là thông qua các công đoàn lao động) hoặc những người lãnh đạo của phong trào này.
Ví dụ sử dụng
- (Phong trào lao động đã giành được sức mạnh đáng kể vào đầu thế kỷ 20.)
- (Nhiều quốc gia có một phong trào lao động mạnh mẽ đấu tranh cho quyền lợi của người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be part of the labor movement": là một phần của phong trào lao động.
- She has been part of the labor movement for over thirty years. (Bà ấy đã là một phần của phong trào lao động trong hơn ba mươi năm.)
"the labor movement's goals": các mục tiêu của phong trào lao động.
- The labor movement's goals include better wages and safer working conditions. (Các mục tiêu của phong trào lao động bao gồm tiền lương tốt hơn và điều kiện làm việc an toàn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Labor union (danh từ): công đoàn lao động — tổ chức đại diện cho người lao động.
- The labor union negotiated a new contract. (Công đoàn lao động đã đàm phán một hợp đồng mới.)
Labor reform (danh từ): cải cách lao động — các thay đổi nhằm cải thiện điều kiện lao động.
- Labor reform was a major achievement of the labor movement. (Cải cách lao động là một thành tựu lớn của phong trào lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Phong trào công nhân: nhấn mạnh đến giai cấp công nhân.
- Phong trào đấu tranh của người lao động: nhấn mạnh đến hành động đấu tranh.
Các cụm từ liên quan
To lead the labor movement: lãnh đạo phong trào lao động.
- Many activists led the labor movement during the Industrial Revolution. (Nhiều nhà hoạt động đã lãnh đạo phong trào lao động trong Cách mạng Công nghiệp.)
To join the labor movement: tham gia phong trào lao động.
- Workers joined the labor movement to demand fair treatment. (Người lao động tham gia phong trào lao động để yêu cầu đối xử công bằng.)
Thành ngữ liên quan
- To stand up for workers' rights: đứng lên bảo vệ quyền lợi của người lao động — một mục tiêu cốt lõi của phong trào lao động.
- The labor movement has always stood up for workers' rights. (Phong trào lao động luôn đứng lên bảo vệ quyền lợi của người lao động.)