labor organizer

labor organizer

A labor organizer speaks to a group of workers in a meeting hall.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người tổ chức lao động: Một "labor organizer" người nhiệm vụ vận động, thuyết phục tập hợp người lao động tham gia vào một công đoàn (union). Người này thường làm việc cho một công đoàn hoặc tổ chức lao động, vai trò chính của họ tổ chức các cuộc họp, ký kết thẻ hội viên, đại diện cho quyền lợi của người lao động trong các cuộc thương lượng tập thể.

dụ sử dụng
  • The labor organizer spent months talking to factory workers about the benefits of joining a union.
    (Người tổ chức lao động đã dành nhiều tháng nói chuyện với công nhân nhà máy về lợi ích của việc tham gia công đoàn.)

  • She became a labor organizer after experiencing unfair working conditions herself.
    ( ấy trở thành một người tổ chức lao động sau khi tự mình trải qua những điều kiện làm việc bất công.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a labor organizer": làm việc với tư cách một người tổ chức lao động.

    • He works as a labor organizer for the textile industry. (Anh ấy làm người tổ chức lao động cho ngành dệt may.)
  • "labor organizer training": khóa đào tạo dành cho người tổ chức lao động.

    • The union offers intensive labor organizer training programs. (Công đoàn cung cấp các chương trình đào tạo chuyên sâu cho người tổ chức lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Labor organizing (danh từ): hoạt động tổ chức lao động, quá trình vận động người lao động tham gia công đoàn.

    • Labor organizing is essential for protecting workers' rights. (Hoạt động tổ chức lao động cần thiết để bảo vệ quyền lợi của người lao động.)
  • Organizer (danh từ): người tổ chức (nói chung), không nhất thiết chỉ về lao động.

    • She is a skilled event organizer. ( ấy một người tổ chức sự kiện lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Union organizer: người tổ chức công đoàn (thường dùng thay thế cho "labor organizer").

    • The union organizer visited the warehouse to recruit new members. (Người tổ chức công đoàn đã đến nhà kho để tuyển thành viên mới.)
  • Labor activist: nhà hoạt động lao động (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vận động chính sách).

    • Labor activists often work alongside labor organizers. (Các nhà hoạt động lao động thường làm việc cùng với những người tổ chức lao động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up: đăng ký, tham gia.

    • The labor organizer helped workers sign up for the union. (Người tổ chức lao động đã giúp công nhân đăng ký tham gia công đoàn.)
  • Bring together: tập hợp, đoàn kết.

    • Her goal is to bring together workers from different departments. (Mục tiêu của ấy tập hợp công nhân từ các bộ phận khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • To organize a union: tổ chức một công đoàn (hành động chính của labor organizer).

    • It took years to organize a union in that factory. (Phải mất nhiều năm để tổ chức một công đoàn trong nhà máy đó.)
  • To be a voice for the workers: tiếng nói cho người lao động.

    • As a labor organizer, she became a voice for the workers. ( một người tổ chức lao động, ấy đã trở thành tiếng nói cho người lao động.)